
Momodou Sarr là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Lahti.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
25Đá chính
2.076Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
519Phút/bàn
14/46Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 24 | 24 | 2.047 | 3 | 0 | 2 | 46 | 14 | 75% | 41% | 4 | 0 | 6,57 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 3 | 1 | 29 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.047 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 14/46
- Sút trong vòng cấm
- 40
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 14/41
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/36
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/7/8
- Việt vị
- 12
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 440/579 (75%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 8/48 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/32 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 16
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 108/262 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 34 / 39
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 74 / 115
- Bị tước bóng
- 25
- Mất quyền kiểm soát
- 293
- Phạm lỗi
- 39
- Bị phạm lỗi
- 36
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 29 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ SJK Seinajoen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/16 | 0 | 0/5 | V | 6,08 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 25/28 | 2 | 7/12 | — | 6,65 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | B 1-3 | 73 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 22/28 | 1 | 4/6 | — | 6,35 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 30/37 | 2 | 2/4 | — | 6,29 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 15/27 | 0 | 2/9 | — | 6,19 |
| 21/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ SJK Seinajoen | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/22 | 0 | 10/18 | V | 6,43 |
| 16/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 17/21 | 1 | 4/10 | — | 6,71 |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Inter Turku | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/23 | 4 | 5/17 | — | 6,30 |
| 01/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | T 2-0 | 80 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 18/21 | 1 | 5/12 | — | 8,19 |
| 26/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 1/3 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/10/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 03/04/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 13/06/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/07/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/10/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/02/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/09/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 05/04/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/08/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/11/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/04/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 24/07/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 26/10/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 23/11/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 09/05/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/05/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 01/09/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/11/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 14/06/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật45
- Tư duy58
- Sức mạnh30
- Thể lực32