
Nicolas Gianini Dantas là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Lahti.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
2.130Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/21Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 24 | 24 | 2.097 | 0 | 0 | 0 | 21 | 4 | 90% | 62% | 7 | 0 | 6,95 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.097 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/21
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 16/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1228/1359 (90%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 62/118 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/44
- Cắt bóng
- 38
- Phá bóng
- 107
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 136/216 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 63 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 73 / 50
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 165
- Phạm lỗi
- 35
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 33 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs TPS Turku | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 59/64 | 3 | 5/9 | — | 7,19 |
| 09/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ SJK Seinajoen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 62/64 | 5 | 9/13 | V | 6,53 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/80 | 0 | 5/9 | V | 6,53 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60/63 | 2 | 8/14 | — | 5,79 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/78 | 4 | 11/13 | — | 7,19 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 50/56 | 3 | 8/10 | — | 7,88 |
| 21/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ SJK Seinajoen | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/57 | 2 | 6/8 | — | 7,08 |
| 16/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 58/64 | 1 | 2/6 | — | 6,64 |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Inter Turku | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 42/47 | 4 | 8/9 | — | 7,49 |
| 01/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/79 | 1 | 3/4 | — | 7,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 21/12/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/12/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 06/03/2023 | 24 | — |
| 09/05/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 05/09/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 27/11/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 04/05/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 19/11/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 14/06/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2026 | FC Haka | Lahti | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Oskarshamns AIK | FC Haka | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2023 | IK Brage | Oskarshamns AIK | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2022 | Vasalunds IF | IK Brage | Cho mượn | — |
| 05/02/2022 | IK Brage | Vasalunds IF | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2021 | Sao Bernardo | IK Brage | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Vejle | Sao Bernardo | Cho mượn | — |
| 12/07/2019 | Sao Bernardo | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Vila Nova FC B | Sao Bernardo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Vila Nova FC U20 | Vila Nova FC B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật36
- Tư duy48
- Sức mạnh57
- Thể lực47