Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Heikkinen

LahtiTiền vệFIN
23Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Daniel Heikkinen là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Lahti.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
11Đá chính
907Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
302Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—24890710116582%58%206,62
Finland Suomen Cup2026—33021000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 907 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/16
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/28
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
403/487 (82%)
Chuyền quyết định
22
Tạt bóng chính xác
19/45 (42%)
Chuyền dài chính xác
15/30 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
14
Phá bóng
22
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
68/116 (58%)
Không chiến thắng / thua
10 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
58 / 41
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
158
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
28

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Heikkinen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliigavs TPS TurkuT 5-1750021242/4656/9—7,23
09/10/2026Finnish Veikkausliiga@ SJK SeinajoenB 0-1900031352/6535/11—7,08
18/09/2026Finnish Veikkausliigavs JaroH 1-117000015/702/3—6,69
12/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Ilves TampereB 1-3900010355/6426/14—6,58
08/09/2026Finnish Veikkausliigavs IFK MariehamnT 2-17000012/200/1—6,30
21/08/2026Finnish Veikkausliiga@ SJK SeinajoenT 2-1290000010/1304/6—6,38
16/08/2026Finnish Veikkausliigavs KuPsB 1-221000014/701/2—6,14
09/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuH 0-0730010134/3819/11—7,09
01/08/2026Finnish Veikkausliigavs JaroT 2-0180010211/1111/1—7,29
26/07/2026Finnish Veikkausliiga@ Ilves TampereB 0-1310000028/3102/5—6,76

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 50 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/10/20221925 nghìn €
06/04/20232050 nghìn €
27/07/20232050 nghìn €
23/11/20232050 nghìn €
09/05/20242150 nghìn €
05/09/20242125 nghìn €
27/11/20242125 nghìn €
04/05/20252225 nghìn €
19/11/20252225 nghìn €
14/06/20262350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com