Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Topias Inkinen

LahtiHậu vệFIN
23Tuổi
188Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Topias Inkinen là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Lahti.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
10Đá chính
633Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/14Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—11763300014481%50%106,60
Finland Suomen Cup2026—43000000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 633 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/14
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
279/343 (81%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
17/37 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
12
Phá bóng
19
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/50 (50%)
Không chiến thắng / thua
9 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 20
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
93
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Topias Inkinen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliigavs TPS TurkuT 5-1900032133/4046/9—6,98
09/10/2026Finnish Veikkausliiga@ SJK SeinajoenB 0-1860020045/5313/9—6,58
18/09/2026Finnish Veikkausliigavs JaroH 1-1900030145/5204/7—7,45
12/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Ilves TampereB 1-3900021055/6814/7—6,30
08/09/2026Finnish Veikkausliigavs IFK MariehamnT 2-1750011146/5225/7—6,97
31/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Vaasa VPST 1-0dự bị00000—0———
16/08/2026Finnish Veikkausliigavs KuPsB 1-2dự bị00000—0———
09/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuH 0-0dự bị00000—0———
01/08/2026Finnish Veikkausliigavs JaroT 2-0dự bị00000—0———
26/07/2026Finnish Veikkausliiga@ Ilves TampereB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/05/20242025 nghìn €
05/09/20242125 nghìn €
27/11/20242125 nghìn €
04/05/20252125 nghìn €
19/11/20252225 nghìn €
14/06/20262225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 25 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com