Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aatu Hakala

LahtiThủ mônFIN
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Aatu Hakala là thủ môn 26 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Lahti.

Tiểu sử Aatu Hakala

Aatu Hakala là thủ môn người Phần Lan, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Lahti. Sinh ngày 28/07/2000, cầu thủ 26 tuổi, cao 182 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 4 trận với 360 phút, thực hiện 8 pha cứu thua và có điểm trung bình 5,21. Trong số này, 3 trận thuộc Finnish Veikkausliiga và 1 trận thuộc Finland Suomen Cup. Giá trị thị trường hiện ở mức 50 nghìn €, giá trị cao nhất từng đạt 200 nghìn € vào năm 2024, và hợp đồng có thời hạn đến 30/12/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
8Cứu thua
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—3327081480%66%006,94
Finland Suomen Cup2026—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,94

Thủ môn

Cứu thua
8
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
94/117 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/33 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aatu Hakala · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliigavs TPS TurkuT 5-19030021/300——6,69
09/10/2026Finnish Veikkausliiga@ SJK SeinajoenB 0-19051043/5101/2—7,66
18/09/2026Finnish Veikkausliigavs JaroH 1-1dự bị000—0———
12/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Ilves TampereB 1-3dự bị000—0———
08/09/2026Finnish Veikkausliigavs IFK MariehamnT 2-1dự bị000—0———
31/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Vaasa VPST 1-0dự bị000—0———
21/08/2026Finnish Veikkausliiga@ SJK SeinajoenT 2-1dự bị000—0———
16/08/2026Finnish Veikkausliigavs KuPsB 1-29000030/3611/1—6,48
09/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuH 0-0dự bị000—0———
01/08/2026Finnish Veikkausliigavs JaroT 2-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/06/20191825 nghìn €
05/10/20191950 nghìn €
28/02/20201950 nghìn €
25/09/20202025 nghìn €
01/04/20212025 nghìn €
01/08/20212125 nghìn €
01/11/20212150 nghìn €
14/04/202221100 nghìn €
24/07/202221150 nghìn €
26/10/202222150 nghìn €
06/04/202322200 nghìn €
27/07/202323150 nghìn €
23/11/202323200 nghìn €
09/05/202423200 nghìn €
05/09/202424150 nghìn €
27/11/202424150 nghìn €
04/05/202524100 nghìn €
01/09/20252550 nghìn €
19/11/20252550 nghìn €
14/06/20262550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com