
Amir Belabid là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Lahti.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
9Đá chính
904Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
9/20Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 19 | 6 | 747 | 4 | 0 | 3 | 20 | 9 | 68% | 53% | 2 | 0 | 6,85 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 157 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 747 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 9/20
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 7/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/5
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 145/211 (68%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/113 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 38
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 132
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 157 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs TPS Turku | T 5-1 | 90 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 25/30 | 1 | 5/13 | — | 8,79 |
| 09/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ SJK Seinajoen | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 1/4 | — | 6,35 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 0/3 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | B 1-3 | 17 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,56 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 1/2 | — | 6,58 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,65 |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Inter Turku | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/20 | 3 | 6/10 | — | 6,41 |
| 01/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 7/9 | 1 | 1/2 | — | 7,14 |
| 26/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/14 | 2 | 5/10 | V | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/05/2025 | 19 | 25 nghìn € |
| 19/11/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 14/06/2026 | 20 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.