Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Erik Andersson

LahtiTiền vệSWE
29Tuổi
179Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Erik Andersson là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Lahti.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
17Đá chính
1.298Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
324Phút/bàn
8/29Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—23141.21211129877%50%106,39
Finland Suomen Cup2026—438631000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.212 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/29
Sút trong vòng cấm
21
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
6/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
382/496 (77%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
5/27 (18%)
Chuyền dài chính xác
17/34 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
11
Phá bóng
12
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
60/118 (50%)
Không chiến thắng / thua
12 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
48 / 45
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
180
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 86 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Erik Andersson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliigavs TPS TurkuT 5-1750042235/4134/6—6,75
09/10/2026Finnish Veikkausliiga@ SJK SeinajoenB 0-1210020010/100——6,31
12/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Ilves TampereB 1-3650030331/4014/5—6,08
08/09/2026Finnish Veikkausliigavs IFK MariehamnT 2-126000006/813/3—6,41
31/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Vaasa VPST 1-0740010223/3016/10—6,63
21/08/2026Finnish Veikkausliiga@ SJK SeinajoenT 2-114001005/500/2—6,35
16/08/2026Finnish Veikkausliigavs KuPsB 1-2dự bị00000—0———
26/07/2026Finnish Veikkausliiga@ Ilves TampereB 0-1310000011/1402/3—6,58
20/07/2026Finnish Veikkausliiga@ IFK MariehamnT 2-0860020228/3614/11—6,57
11/07/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiT 2-022000009/1011/1—6,84

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 225 nghìn €2015: 450 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20132026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/201316100 nghìn €
30/03/201416150 nghìn €
02/08/201417150 nghìn €
13/11/201417225 nghìn €
10/04/201517450 nghìn €
13/06/201518400 nghìn €
28/11/201518300 nghìn €
16/06/201619250 nghìn €
10/12/201619250 nghìn €
19/06/201720150 nghìn €
13/07/201720100 nghìn €
19/11/201720200 nghìn €
19/06/201821400 nghìn €
15/01/201921250 nghìn €
24/10/202023250 nghìn €
04/07/202124250 nghìn €
28/12/202124350 nghìn €
23/06/202225350 nghìn €
01/09/202225300 nghìn €
13/12/202225400 nghìn €
26/06/202326400 nghìn €
07/12/202326400 nghìn €
17/06/202427350 nghìn €
26/12/202427300 nghìn €
17/06/202528250 nghìn €
15/09/202528225 nghìn €
18/11/202528225 nghìn €
14/06/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com