
Justus Ojanen là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Lahti.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
4Đá chính
443Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
221Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 18 | 4 | 443 | 2 | 0 | 0 | 12 | 3 | 77% | 48% | 1 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 443 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/144 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/54 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 23
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs TPS Turku | T 5-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | — | — | 6,71 |
| 09/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ SJK Seinajoen | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 2 | 3/5 | — | 5,92 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/2 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | B 1-3 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/24 | 1 | 4/8 | V | 5,99 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | T 2-1 | 26 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 2/2 | — | 7,93 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 3/3 | — | 6,65 |
| 21/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ SJK Seinajoen | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 1/3 | — | 6,56 |
| 16/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 0/2 | — | 5,79 |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Inter Turku | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | — | — | 6,69 |
| 01/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | T 2-0 | 10 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 0/2 | — | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/05/2025 | 19 | 25 nghìn € |
| 19/11/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/06/2026 | 20 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.