
Ittihad Alexandria SC
Phong độ: BTBTT
Ittihad Alexandria SC sẽ gặp Tala'ea El Gaish lúc 01:00 ngày 31/10/2026 tại Ngoại hạng Ai Cập.
Đội hình Ittihad Alexandria SC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 28 | EGY | — | 350 nghìn € | |
| 16 | Thủ môn | 39 | EGY | 188 cm | 100 nghìn € | |
| 16 | Thủ môn | 34 | EGY | — | 50 nghìn € | |
| 31 | Thủ môn | 25 | — | — | 25 nghìn € | |
| 31 | Thủ môn | 25 | EGY | 190 cm | 150 nghìn € | |
| 40 | Thủ môn | — | EGY | — | — | |
| 4 | Hậu vệ | 25 | — | — | 175 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 26 | EGY | 183 cm | 600 nghìn € | |
| 7 | Hậu vệ | 32 | EGY | 182 cm | 400 nghìn € | |
| 11 | Hậu vệ | 28 | EGY | — | 200 nghìn € | |
| 12 | Hậu vệ | 20 | EGY | 180 cm | 100 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 33 | EGY | — | — | |
| 24 | Hậu vệ | 25 | EGY | — | 250 nghìn € | |
| 30 | Hậu vệ | 26 | EGY | — | — | |
| — | Tiền vệ | 24 | EGY | — | 50 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 30 | EGY | 175 cm | — | |
| 8 | Tiền vệ | 30 | EGY | — | 400 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 25 | EGY | — | — | |
| 10 | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| 14 | Tiền vệ | 27 | EGY | 185 cm | 300 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 28 | EGY | 170 cm | 100 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 24 | — | — | — | |
| 25 | Tiền vệ | 30 | EGY | — | 450 nghìn € | |
| 26 | Tiền vệ | 33 | EGY | 185 cm | 100 nghìn € | |
| 44 | Tiền vệ | 23 | UGA | — | 300 nghìn € | |
| 77 | Tiền vệ | 21 | — | — | — | |
| 10 | Tiền đạo | 33 | EGY | 178 cm | 200 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 29 | — | — | 250 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 27 | — | 175 cm | — | |
| 21 | Tiền đạo | 25 | EGY | — | 150 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | 23 | — | — | 150 nghìn € | |
| 32 | Tiền đạo | 20 | EGY | — | — | |
| 33 | Tiền đạo | 27 | — | — | 50 nghìn € | |
| 35 | Tiền đạo | — | — | — | — | |
| 35 | Tiền đạo | 21 | ZAM | — | 150 nghìn € | |
| 37 | Tiền đạo | 21 | — | — | — | |
| 80 | Tiền đạo | — | — | — | — | |
| 99 | Tiền đạo | 27 | EGY | 175 cm | 50 nghìn € | |
| — | Không rõ | 21 | EGY | 182 cm | 100 nghìn € |