
Ittihad Alexandria SC
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Ngoại hạng Ai Cập | — | 7 | 9 | 6 | 81 | 25 | 2.587 | 9 | 0 |

| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Ngoại hạng Ai Cập | — | 7 | 9 | 6 | 81 | 25 | 2.587 | 9 | 0 |