
Pascal Phiri là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ZAM, hiện khoác áo Ittihad Alexandria SC.
Tiểu sử Pascal Phiri
Pascal Phiri, 21 tuổi, là tiền đạo của Ittihad Alexandria SC và mang quốc tịch Zambia. Ở Ngoại hạng Ai Cập trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với tổng 251 phút thi đấu và điểm trung bình 6,61. Cầu thủ chuyển đến Ittihad Alexandria SC từ Pyramids FC vào ngày 13/08/2026, hợp đồng đến 29/06/2027. Giá trị thị trường được ghi nhận là 150 nghìn €, chân thuận là chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
296Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 296 | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 71% | 51% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 296 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/76 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/35 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 17
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/14 | 1 | 3/9 | — | 6,48 |
| 29/09/2026 | CAN | vs Togo | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Masry | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/2 | — | 6,37 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Asyut Petroleum | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 5/8 | — | 6,94 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Abou Qir Fertilizers SC | T 2-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/19 | 2 | 5/10 | — | 6,37 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ceramica Cleopatra FC | B 1-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/10 | 1 | 1/2 | — | 6,43 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 13/18 | 0 | 4/4 | — | 6,95 |
| 01/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Enppi | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Ahly FC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/04/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Argentina | B 0-5 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/05/2026 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/09/2026 | 21 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Pyramids FC | Ittihad Alexandria SC | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2026 | ZESCO United FC | Pyramids FC | Chuyển nhượng | — |