
Ý (nữ)
ItalyHLV Andrea Soncin
Phong độ: HTHTH
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 3 hòa, 0 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — |
Đội hình (26 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Rachele Baldi | Thủ môn | 32 |
| 22 | Francesca Durante | Thủ môn | 29 |
| 2 | Elisabetta Oliviero | Hậu vệ | 29 |
| 3 | Lucia Di Guglielmo | Hậu vệ | 29 |
| 5 | Elena Linari | Hậu vệ | 32 |
| 13 | Julie Piga | Hậu vệ | 29 |
| 15 | Beatrice Merlo | Hậu vệ | 27 |
| 17 | Lisa Boattin | Hậu vệ | 29 |
| 19 | Martina Lenzini | Hậu vệ | 28 |
| 23 | Cecilia Salvai | Hậu vệ | 32 |
| 25 | Nadine Nischler | Hậu vệ | 26 |
| 26 | Federica D'Auria | Hậu vệ | 23 |
| 4 | Eva schatzera | Tiền vệ | 22 |
| 6 | Manuela Giugliano | Tiền vệ | 29 |
| 8 | Matilde Pavan | Tiền vệ | 22 |
| 16 | Giulia Dragoni | Tiền vệ | 19 |
| 18 | Arianna Caruso | Tiền vệ | 26 |
| 20 | Giada Greggi | Tiền vệ | 26 |
| 7 | Sofia Cantore | Tiền đạo | 27 |
| 9 | Martina Piemonte | Tiền đạo | 28 |
| 10 | Cristiana Girelli | Tiền đạo | 36 |
| 11 | Agnese Bonfantini | Tiền đạo | 27 |
| 12 | Eleonora Goldoni | Tiền đạo | 30 |
| 14 | Chiara Beccari | Tiền đạo | 22 |
| 21 | Michela Cambiaghi | Tiền đạo | 30 |
| 24 | Alice Corelli | Tiền đạo | 23 |
Hỏi nhanh về trang này
- Ý (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Ý (nữ) 2 thắng, 3 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 13/10/2026 hòa Belarus (nữ) 1-1 (Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)).
- Đội hình Ý (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Ý (nữ) có 26 cầu thủ, tuổi trung bình 27,4.
- Ai là HLV và sân nhà của Ý (nữ)?
- HLV trưởng là Andrea Soncin (ITA, 48 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:55 22/10/2026 (giờ Việt Nam).