- Phạt góc3 – 11
- Thẻ vàng1 – 1
· Trọng tài: Maïka Vanderstichel · Ít mây 14°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): Ý (nữ) chấp 0.25 · 1.20 / 4.40
Ý (nữ) thắng 2-0 ngay trên sân của Belarus (nữ).
Belarus (nữ) vs Ý (nữ) 0-2 — Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) 09/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Karina Olkhovikthay Viktoria Valyuk 45'
- 🔁 D. Protasyukthay Anastasia kovaleva 61'
- 62' 🔁 Barbara Bonanseathay Annamaria Serturini
- 62' 🔁 Giulia Dragonithay Eva schatzera
-
66'
0 - 1 ⚽ Martina Piemontekiến tạo: Manuela Giugliano - 🔁 Anna Sinyavskayathay Melana Surovtseva 75'
- 75' 🔁 Cristiana Girellithay Martina Piemonte
- 78' 🟨 Elisabetta Oliviero
- 🟨 Anna Sinyavskaya 79'
- 86' 🔁 Emma Severinithay Manuela Giugliano
- 87' 🔁 Elisa Pollithay Benedetta Glionna
- 🔁 Valeria Bogdanthay zarina kapustina 90'
- 🔁 Daria gorshkovathay V. Belaya 90'
-
91+1'
0 - 2 ⚽ Elisa Polli - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 22%Kiểm soát bóng78%
- 14Tổng cú sút8
- 0Sút trúng đích10
- 1Sút không trúng đích11
- 1Sút trong vòng cấm31
- 0Sút bị chặn10
- 3Phạt góc11
- 17Tấn công nguy hiểm87
- 56Tấn công103
- 176Chuyền615
- 90Chuyền chính xác519
- 0Chuyền then chốt12
- 1Chuyền dài24
- 4Rê bóng35
- 17Tạt bóng36
- 26Tranh chấp25
- 41Tắc bóng6
- 67Cản phá59
- 5Cứu thua3
- 1Phạm lỗi7
- 14Bị phạm lỗi31
- 0Việt vị2
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: Ý (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.20 / 4.40. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 13.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Ý (nữ) kiểm soát bóng 78%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Belarus (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Ý (nữ) ép sân. Belarus (nữ) kiểm soát thế trận 22% thời gian, Ý (nữ) 69%.
Belarus (nữ)Ý (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-4-1 vs 4-1-4-1
Belarus (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Natalia Voskobovich | Thủ môn | 7.7 |
| 2 | Viktoriya Kazakevich | Hậu vệ | 6.61 |
| 8 | zarina kapustina | Hậu vệ | 6.47 |
| 9 | Anna Kozyupa | Hậu vệ | 6.84 |
| 11 | Yulia Slesarchik | Hậu vệ | 6.2 |
| 17 | Arina Sitnikova | Hậu vệ | 6.43 |
| 3 | Anastasia Linnik © | Tiền vệ | 5.7 |
| 7 | V. Belaya | Tiền vệ | 6.68 |
| 18 | Viktoria Valyuk | Tiền vệ | 6.24 |
| 19 | Anastasia kovaleva | Tiền vệ | 6.11 |
| 16 | Melana Surovtseva | Tiền đạo | 6.29 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Alina Cherlenok | Hậu vệ |
| 21 | Valeria Bogdan | Hậu vệ |
| 5 | Daria gorshkova | Hậu vệ |
| 13 | D. Lukjantseva | Hậu vệ |
| 14 | Karina Olkhovik | Tiền vệ |
| 15 | D. Protasyuk | Tiền đạo |
| 12 | Elizaveta sevko | Thủ môn |
| 6 | Anna Sinyavskaya | Tiền đạo |
| 22 | Maria Svidunovich | Thủ môn |
| 10 | K. Tikhvodova | Tiền vệ |
| 23 | Nadezhda Voskobovich | Tiền vệ |
Ý (nữ) · HLV Andrea Soncin
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Laura Giuliani © | Thủ môn | 6.72 |
| 2 | Valentina Bergamaschi | Hậu vệ | 6.97 |
| 13 | Elisabetta Oliviero | Hậu vệ | 6.77 |
| 19 | Martina Lenzini | Hậu vệ | 7.55 |
| 23 | Cecilia Salvai | Hậu vệ | 6.6 |
| 4 | Eva schatzera | Tiền vệ | 6.77 |
| 6 | Manuela Giugliano | Tiền vệ | 7.7 |
| 15 | Annamaria Serturini | Tiền vệ | 6.9 |
| 20 | Giada Greggi | Tiền vệ | 6.44 |
| 21 | Benedetta Glionna | Tiền vệ | 6.18 |
| 9 | Martina Piemonte | Tiền đạo | 8.2 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Martina Rosucci | Hậu vệ |
| 18 | Elisa Polli | Tiền đạo |
| 10 | Cristiana Girelli | Tiền đạo |
| 22 | Francesca Durante | Thủ môn |
| 16 | Giulia Dragoni | Tiền vệ |
| 3 | Lucia Di Guglielmo | Hậu vệ |
| 5 | Federica D'Auria | Hậu vệ |
| 7 | Sofia Cantore | Tiền đạo |
| 11 | Barbara Bonansea | Tiền vệ |
| 17 | Lisa Boattin | Hậu vệ |
| 12 | Rachele Baldi | Thủ môn |
| 8 | Emma Severini | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | -0.25 | 1.20 | 4.40 | 151.00 | 34 | 1.00 | 2.5 | 7.00 | 1.10 | 13.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Belarus (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Belarus (nữ) – Armenia (nữ) | 6–0 | T |
| 18/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Belarus (nữ) – Kazakhstan (nữ) | 0–1 | B |
| 14/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Armenia (nữ) – Belarus (nữ) | 0–3 | T |
| 07/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Kazakhstan (nữ) – Belarus (nữ) | 0–1 | T |
| 29/11/2025 | INT FRL | Belarus (nữ) – Hy Lạp (nữ) | 0–2 | B |
Ý (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Thụy Điển (nữ) – Ý (nữ) | 2–2 | H |
| 05/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Ý (nữ) – Serbia (nữ) | 3–0 | T |
| 18/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Đan Mạch (nữ) – Ý (nữ) | 0–0 | H |
| 14/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Serbia (nữ) – Ý (nữ) | 0–6 | T |
| 08/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Ý (nữ) – Đan Mạch (nữ) | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Belarus (nữ) vs Ý (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Belarus (nữ) vs Ý (nữ) thuộc Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 23:15 ngày 09/10/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Belarus (nữ) vs Ý (nữ) là bao nhiêu?
- Ý (nữ) thắng Belarus (nữ) 2-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Kèo Belarus (nữ) vs Ý (nữ) bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Ý (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.20 / 4.40; tài xỉu 2.5 bàn; tài xỉu phạt góc 13.5 quả; kèo 1x2 151.00 – 34 – 1.00 (tham khảo, 18+).
- Phong độ Belarus (nữ) và Ý (nữ) trước trận?
- Belarus (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLWWLW); Ý (nữ): 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWDWDL).
- Đội hình xuất phát Belarus (nữ) vs Ý (nữ)?
- Belarus (nữ) ra sân với sơ đồ 5-4-1, Ý (nữ) dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:52 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

