
Beatrice Merlo là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Parma (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
385Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 220 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 70% | 56% | 0 | 0 | 6,01 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 2 | 2 | 165 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 64% | 55% | 0 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 220 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/65 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/16 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/57 (64%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/13 (7%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Inter Milan (nữ) | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/22 | 1 | 1/3 | — | 5,29 |
| 03/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Ternana (nữ) | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 2 | 3/7 | — | 5,83 |
| 26/09/2026 | Serie A (nữ) | @ Lazio (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/21 | 1 | 5/6 | — | 6,91 |
| 30/08/2026 | Serie A Cup Women | @ Lazio (nữ) | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/33 | 0 | 0/1 | — | 6,60 |
| 22/08/2026 | Serie A Cup Women | vs Inter Milan (nữ) | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/24 | 1 | 5/8 | — | 5,96 |
| 16/05/2026 | Serie A (nữ) | vs Como 2000 (nữ) | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Serie A (nữ) | @ Juventus (nữ) | H 3-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 5,86 |
| 02/05/2026 | Serie A (nữ) | vs AC Milan (nữ) | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/33 | 1 | 5/6 | — | 6,29 |
| 25/04/2026 | Serie A (nữ) | @ Genoa (nữ) | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/24 | 0 | 1/3 | — | 5,89 |
| 04/04/2026 | Serie A (nữ) | vs Lazio (nữ) | T 5-2 | 71 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 7/15 | 1 | 3/5 | — | 6,82 |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật45
- Tư duy44
- Sức mạnh57
- Thể lực46