
HJK Helsinki
Phong độ: TTTHH
HJK Helsinki sẽ gặp KuPs lúc 20:00 ngày 25/10/2026 tại Finnish Veikkausliiga.
Đội hình HJK Helsinki
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 35 | FIN | 191 cm | 50 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 19 | FIN | — | 25 nghìn € | |
| 30 | Thủ môn | 23 | FIN | 189 cm | 75 nghìn € | |
| 44 | Thủ môn | 30 | CRO | 192 cm | 300 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 26 | FRA | 200 cm | 400 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 27 | FIN | 183 cm | 400 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 20 | FIN | 180 cm | 200 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 33 | FIN | 170 cm | 250 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 23 | FIN | 190 cm | — | |
| 24 | Hậu vệ | 20 | FIN | — | 50 nghìn € | |
| 31 | Hậu vệ | 28 | SRB | 191 cm | 300 nghìn € | |
| 35 | Hậu vệ | 19 | FIN | 176 cm | 25 nghìn € | |
| 4 | Tiền vệ | 35 | FIN | 178 cm | 300 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 24 | ENG | 182 cm | 200 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 19 | FIN | 181 cm | 250 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 28 | FIN | 178 cm | 400 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 19 | FIN | 184 cm | 100 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 27 | DEN | 190 cm | 350 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 24 | FIN | 178 cm | 250 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 18 | FIN | 170 cm | 25 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 21 | FIN | 182 cm | 200 nghìn € | |
| 29 | Tiền vệ | 26 | FIN | 180 cm | 450 nghìn € | |
| 32 | Tiền vệ | 22 | SEN | 185 cm | 200 nghìn € | |
| 77 | Tiền vệ | 31 | FIN | 178 cm | 300 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 19 | SEN | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | 24 | DEN | 188 cm | 350 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 21 | FIN | 174 cm | 50 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 20 | FIN | 187 cm | 150 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 36 | FIN | 180 cm | 300 nghìn € | |
| 26 | Tiền đạo | 28 | FIN | 183 cm | 300 nghìn € |