Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jasper Samooja

HJK HelsinkiThủ mônFIN
23Tuổi
189Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Jasper Samooja là thủ môn 23 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo HJK Helsinki.

Tiểu sử Jasper Samooja

Jasper Samooja là thủ môn mang quốc tịch Finland, 23 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ HJK Helsinki. Anh sinh ngày 21/07/2003, cao 189 cm, nặng 84 kg và thuận chân phải. Ngày 13/08/2026, anh chuyển đến HJK Helsinki từ Lecce. Giá trị thị trường của anh là 75 nghìn €, và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jasper Samooja · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliigavs Gnistan HelsinkiT 4-0dự bị000—0———
12/10/2026Finnish Veikkausliiga@ AC OuluT 4-3dự bị000—0———
08/10/2026Finnish Veikkausliigavs Vaasa VPST 6-0dự bị000—0———
18/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Gnistan HelsinkiH 1-1dự bị000—0———
13/09/2026Finnish Veikkausliiga@ KuPsH 0-0dự bị000—0———
31/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Ilves TampereT 2-1dự bị000—0———
25/05/2026Serie Avs GenoaT 1-0dự bị000—0———
18/05/2026Serie A@ SassuoloT 3-2dự bị000—0———
10/05/2026Serie Avs JuventusB 0-1dự bị000—0———
02/05/2026Serie A@ PisaT 2-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/20221875 nghìn €
10/11/20221975 nghìn €
14/06/20231975 nghìn €
19/12/20232075 nghìn €
04/06/20242075 nghìn €
17/12/20242175 nghìn €
16/06/20252175 nghìn €
22/12/20252275 nghìn €
28/05/20262275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026LecceHJK HelsinkiChuyển nhượng—
30/06/2022FC Honka IILecceChuyển nhượng—
29/06/2022US Lecce YouthFC Honka IICho mượn—
25/08/2021FC Honka IIUS Lecce YouthChuyển nhượng—
31/12/2019FC Honka U21FC Honka IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com