
Joona Veteli là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo HJK Helsinki.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
421Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
421Phút/bàn
4/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 7 | 3 | 364 | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 90% | 59% | 0 | 0 | 6,98 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 2 | 0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 364 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 252/279 (90%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/32 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 57 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | T 4-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/32 | 0 | 1/1 | — | 7,20 |
| 12/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ AC Oulu | T 4-3 | 22 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/11 | 0 | 1/2 | — | 7,05 |
| 08/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | T 6-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/22 | 1 | 4/6 | — | 7,20 |
| 22/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/36 | 0 | 2/3 | — | 6,93 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Stjarnan Gardabaer | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ TPS Turku | T 3-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/57 | 1 | 4/9 | — | 6,67 |
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Differdange 03 | T 3-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 09/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Differdange 03 | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Jaro | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 3 | 3 | 72/79 | 1 | 7/8 | — | 7,20 |
| 27/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs SJK Seinajoen | H 2-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/30 | 1 | 2/4 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/04/2015 | 20 | 25 nghìn € |
| 24/08/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/03/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/10/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 22/12/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 16/05/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 30/08/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 05/04/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 01/08/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 01/11/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 14/04/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 24/07/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/10/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 06/04/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 27/07/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 23/11/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 09/05/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 05/09/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 27/11/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 04/05/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 19/11/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 14/06/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Ilves Tampere | HJK Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | KuPs | Ilves Tampere | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Ilves Tampere | KuPs | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Fredrikstad | Ilves Tampere | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2017 | PS Kemi Kings | Fredrikstad | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Jaro | PS Kemi Kings | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | TP47 Tornio | Jaro | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | PS Kemi Kings | TP47 Tornio | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật51
- Tư duy58
- Sức mạnh41
- Thể lực39