Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joona Veteli

HJK HelsinkiTiền vệFIN
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Joona Veteli là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo HJK Helsinki.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
3Đá chính
421Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
421Phút/bàn
4/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—733641005490%59%006,98
Finland Suomen Cup2026—205700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 364 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
252/279 (90%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
7/12 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/32 (59%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 57 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joona Veteli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliigavs Gnistan HelsinkiT 4-0160000031/3201/1—7,20
12/10/2026Finnish Veikkausliiga@ AC OuluT 4-3221011011/1101/2—7,05
08/10/2026Finnish Veikkausliigavs Vaasa VPST 6-0330000120/2214/6—7,20
22/08/2026Finnish Veikkausliigavs Vaasa VPSB 0-1450000133/3602/3—6,93
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Stjarnan GardabaerB 0-15800000—0———
20/07/2026Finnish Veikkausliiga@ TPS TurkuT 3-1810000053/5714/9—6,67
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Differdange 03T 3-16000000—0——6,65
09/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Differdange 03H 0-06200000—0———
04/07/2026Finnish Veikkausliiga@ JaroB 1-2900033372/7917/8—7,20
27/06/2026Finnish Veikkausliigavs SJK SeinajoenH 2-2610000124/3012/4—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/04/20152025 nghìn €
24/08/201520100 nghìn €
09/03/201620100 nghìn €
27/10/201621150 nghìn €
22/12/201722150 nghìn €
16/05/202025150 nghìn €
30/08/202025150 nghìn €
05/04/202125150 nghìn €
01/08/202126150 nghìn €
01/11/202126200 nghìn €
14/04/202226200 nghìn €
24/07/202227200 nghìn €
26/10/202227250 nghìn €
06/04/202327250 nghìn €
27/07/202328300 nghìn €
23/11/202328250 nghìn €
09/05/202429250 nghìn €
05/09/202429300 nghìn €
27/11/202429300 nghìn €
04/05/202530300 nghìn €
19/11/202530350 nghìn €
14/06/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/08/2026Ilves TampereHJK HelsinkiChuyển nhượng—
31/12/2023KuPsIlves TampereChuyển nhượng—
31/12/2021Ilves TampereKuPsChuyển nhượng—
31/12/2019FredrikstadIlves TampereChuyển nhượng—
07/01/2017PS Kemi KingsFredrikstadChuyển nhượng—
31/12/2015JaroPS Kemi KingsChuyển nhượng—
31/12/2014TP47 TornioJaroChuyển nhượng—
31/12/2011PS Kemi KingsTP47 TornioChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy58
  • Sức mạnh41
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com