
Hertha Berlin
Phong độ: HTHTT
Hertha Berlin sẽ gặp Arminia Bielefeld lúc 18:00 ngày 24/10/2026 tại Bundesliga 2.
Đội hình Hertha Berlin
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Thủ môn | 20 | GER | 189 cm | 300 nghìn € | |
| 34 | Thủ môn | 22 | GER | 192 cm | 50 nghìn € | |
| 35 | Thủ môn | 31 | GER | 187 cm | 500 nghìn € | |
| 43 | Thủ môn | 21 | GER | 193 cm | 350 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 22 | GER | 182 cm | 3,0 triệu € | |
| 22 | Hậu vệ | 30 | DEN | 179 cm | 800 nghìn € | |
| 27 | Hậu vệ | 29 | GER | 194 cm | 900 nghìn € | |
| 31 | Hậu vệ | 24 | HUN | 188 cm | 2,0 triệu € | |
| 42 | Hậu vệ | 28 | SUR | 178 cm | 1,0 triệu € | |
| 44 | Hậu vệ | 22 | GER | 191 cm | 4,5 triệu € | |
| 8 | Tiền vệ | 26 | GER | 175 cm | 1,0 triệu € | |
| 19 | Tiền vệ | 21 | AUT | 196 cm | 1,5 triệu € | |
| 21 | Tiền vệ | 19 | GER | 175 cm | 1,0 triệu € | |
| 30 | Tiền vệ | 31 | GER | 186 cm | 700 nghìn € | |
| 33 | Tiền vệ | 20 | EST | 187 cm | 1,5 triệu € | |
| 38 | Tiền vệ | 20 | GER | 180 cm | 250 nghìn € | |
| 41 | Tiền vệ | 21 | GER | 186 cm | 2,0 triệu € | |
| 47 | Tiền vệ | 20 | EGY | 184 cm | 350 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 28 | CRO | 180 cm | 3,5 triệu € | |
| 9 | Tiền đạo | 29 | SWE | 196 cm | 1,8 triệu € | |
| 17 | Tiền đạo | 29 | DEN | 185 cm | 700 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 27 | GER | 188 cm | 600 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 20 | GER | 181 cm | 3,0 triệu € | |
| 23 | Tiền đạo | 27 | ISL | 177 cm | 1,0 triệu € | |
| 28 | Tiền đạo | 19 | GER | 180 cm | 300 nghìn € |