Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sebastian Gronning

Hertha BerlinTiền đạoDEN
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Sebastian Gronning là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Hertha Berlin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
512Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
256Phút/bàn
6/21Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—7743920015570%47%006,81
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11730006173%22%006,22

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 439 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/15
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/70 (70%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/57 (47%)
Không chiến thắng / thua
18 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/15 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/9 (22%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sebastian Gronning · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bundesliga 2@ Holstein KielH 0-069002107/927/10—6,20
11/10/2026Bundesliga 2vs SpVgg Greuther FürthT 2-1dự bị00000—0———
20/09/2026Bundesliga 2@ Dynamo DresdenT 2-145002103/303/3—6,83
13/09/2026Bundesliga 2@ VfL OsnabrückT 3-168001005/1003/3—6,33
06/09/2026Bundesliga 2vs 1. FC MagdeburgT 2-164000006/800/11—6,20
28/08/2026Bundesliga 2@ Eintracht BraunschweigT 5-366006118/1102/5—6,04
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ 1. FC SaarbrückenH 1-1730061111/1502/9—6,22
15/08/2026Bundesliga 2vs 1. FC Heidenheim 1846T 4-1641021112/1704/9—7,89
08/08/2026Bundesliga 2@ VfL Bochum 1848T 1-063102118/1238/16—8,15
17/05/2026Bundesliga 2@ Arminia BielefeldB 1-6830000010/17010/18—6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 700 nghìn €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/201619150 nghìn €
11/12/201619200 nghìn €
20/06/201720200 nghìn €
17/12/201720200 nghìn €
01/06/201821200 nghìn €
20/12/201821250 nghìn €
07/06/201922250 nghìn €
21/12/201922200 nghìn €
30/07/202023250 nghìn €
22/12/202023400 nghìn €
03/06/202124600 nghìn €
27/12/202124700 nghìn €
17/06/202225700 nghìn €
21/12/202225500 nghìn €
21/05/202326500 nghìn €
19/12/202326500 nghìn €
10/06/202427500 nghìn €
29/12/202427600 nghìn €
23/03/202528700 nghìn €
10/06/202528700 nghìn €
15/12/202528700 nghìn €
12/03/202629600 nghìn €
31/05/202629500 nghìn €
28/09/202629700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025FC IngolstadtHertha BerlinChuyển nhượng—
30/01/2024CastellonFC IngolstadtChuyển nhượng—
16/08/2023OFI Crete FCCastellonChuyển nhượng—
23/01/2023Aarhus AGFOFI Crete FCChuyển nhượng—
30/08/2022Suwon Samsung BluewingsAarhus AGFChuyển nhượng—
04/01/2022ViborgSuwon Samsung BluewingsHết hạn mượn 0.941042M €941 nghìn €
31/07/2020Skive IKViborgChuyển nhượng—
18/07/2019HobroSkive IKChuyển nhượng—
05/07/2017AalborgHobroChuyển nhượng—
30/06/2016Aalborg BK U19AalborgChuyển nhượng—
30/06/2014Aalborg BK YouthAalborg BK U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy51
  • Sức mạnh33
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com