
Mads Valentin Pedersen
30Tuổi
179Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Mads Valentin Pedersen là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Hertha Berlin.
Tiểu sử Mads Valentin Pedersen
Mads Valentin Pedersen, hậu vệ của Hertha Berlin, mang quốc tịch Đan Mạch và sinh ngày 01/09/1996, hiện 30 tuổi. Ở mùa 2026-2027, số liệu là 6 trận, 436 phút, 1 bàn, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,63. Giá trị thị trường là 800 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 3,5 triệu € (2023), hợp đồng đến 29/06/2027. Ngày 23/08/2026, cầu thủ chuyển từ FC Augsburg sang Hertha Berlin theo hình thức hết hạn mượn với phí 150 nghìn €. Cầu thủ thuận chân trái, cao 179 cm, nặng 75 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
436Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
436Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 436 | 1 | 0 | 2 | 7 | 1 | 81% | 26% | 1 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 436 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/137 (81%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 3/23 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/23 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 1/4 | — | 6,30 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | vs SpVgg Greuther Fürth | T 2-1 | 76 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/24 | 0 | 2/6 | — | 7,06 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Dynamo Dresden | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 5 | 29/36 | 0 | 1/4 | V | 6,95 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Osnabrück | T 3-1 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 31/36 | 0 | 0/2 | — | 6,58 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Magdeburg | T 2-1 | 86 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 7/11 | 1 | 2/5 | — | 6,78 |
| 28/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Eintracht Braunschweig | T 5-3 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/19 | 0 | 0/2 | — | 6,12 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | B 0-4 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | — | — | 5,82 |
| 18/04/2026 | Bundesliga | @ Bayer 04 Leverkusen | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/03/2026 | Bundesliga | @ Borussia Dortmund | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/09/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/01/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/08/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 11/12/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/03/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 20/06/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 17/12/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 01/06/2018 | 21 | 700 nghìn € |
| 20/12/2018 | 22 | 700 nghìn € |
| 07/06/2019 | 22 | 900 nghìn € |
| 16/12/2019 | 23 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 725 nghìn € |
| 15/09/2020 | 24 | 700 nghìn € |
| 09/02/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 30/03/2021 | 24 | 1,1 triệu € |
| 08/06/2021 | 24 | 1,1 triệu € |
| 21/12/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 26 | 2,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 26 | 3,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 27 | 3,5 triệu € |
| 26/03/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 28/05/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 28 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 29 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | FC Augsburg | Hertha Berlin | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2020 | FC Zurich | FC Augsburg | Cho mượn | — |
| 29/01/2020 | FC Augsburg | FC Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Nordsjaelland | FC Augsburg | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 30/06/2015 | Nordsjaelland U19 | Nordsjaelland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Nordsjaelland Youth | Nordsjaelland U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật53
- Tư duy59
- Sức mạnh60
- Thể lực56