
Farid Alfa-Ruprecht
20Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Farid Alfa-Ruprecht là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hertha Berlin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
111Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,81Bàn/90 phút
111Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 77 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 83% | 45% | 0 | 0 | 6,75 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 68% | 36% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/30 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/22 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/16 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3/4 | 1 | 2/3 | — | 6,74 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | vs SpVgg Greuther Fürth | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/5 | 1 | 2/4 | — | 6,71 |
| 03/10/2026 | Elite League U20 | @ U20 Anh | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 3 | 4/13 | — | 5,88 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Dynamo Dresden | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 0 | 1/6 | — | 6,24 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Osnabrück | T 3-1 | 13 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/7 | 2 | 5/7 | — | 7,58 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Magdeburg | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Eintracht Braunschweig | T 5-3 | 8 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/2 | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ 1. FC Saarbrücken | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/16 | 1 | 4/11 | — | 6,51 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Newcastle United | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | T 2-1 | 81 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 12/18 | 0 | 2/6 | — | 6,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2025 | 19 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 19 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 20 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Bayer 04 Leverkusen | Hertha Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | VfL Bochum 1848 | Bayer 04 Leverkusen | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Bayer 04 Leverkusen | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2025 | Manchester City U21 | Bayer 04 Leverkusen | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 30/06/2024 | Manchester City U18 | Manchester City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Hamburger SV U17 | Manchester City U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hamburger SV Youth | Hamburger SV U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | ESV Einigkeit Wilhelmsburg Youth | Hamburger SV Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật51
- Tư duy47
- Sức mạnh27
- Thể lực21