
FC Bukovyna Chernivtsi
Phong độ: BHHBH
FC Bukovyna Chernivtsi sẽ gặp Kryvbas lúc 20:30 ngày 25/10/2026 tại Ngoại hạng Ukraine.
Đội hình FC Bukovyna Chernivtsi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Thủ môn | 30 | UKR | 187 cm | 200 nghìn € | |
| 94 | Thủ môn | 32 | UKR | 183 cm | 200 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 32 | UKR | 190 cm | — | |
| — | Hậu vệ | 22 | — | — | 500 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 31 | UKR | 185 cm | 400 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 28 | UKR | 179 cm | 300 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 30 | UKR | 186 cm | 300 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 26 | — | — | 150 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 29 | UKR | 178 cm | 500 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 32 | — | 171 cm | — | |
| — | Tiền vệ | 24 | — | — | — | |
| — | Tiền vệ | 27 | — | — | — | |
| 6 | Tiền vệ | 31 | UKR | 170 cm | 500 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 27 | UKR | 175 cm | 500 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 32 | UKR | 171 cm | 500 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 28 | UKR | 180 cm | 500 nghìn € | |
| 25 | Tiền vệ | 32 | UKR | 178 cm | 250 nghìn € | |
| 44 | Tiền vệ | 29 | UKR | 177 cm | 500 nghìn € | |
| 97 | Tiền vệ | 29 | UKR | 175 cm | 400 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 35 | — | 182 cm | — | |
| 7 | Tiền đạo | 28 | UKR | 173 cm | 600 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 27 | AZE | 186 cm | 400 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 30 | UKR | 170 cm | 350 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 23 | UKR | 176 cm | 25 nghìn € | |
| 12 | Tiền đạo | 27 | UKR | 183 cm | 500 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | 25 | UKR | 180 cm | 500 nghìn € | |
| 77 | Tiền đạo | 29 | CRO | — | 250 nghìn € | |
| — | Không rõ | 35 | — | 181 cm | — | |
| — | Không rõ | 35 | — | 182 cm | — | |
| — | Không rõ | 23 | — | — | 150 nghìn € | |
| — | Không rõ | 30 | UKR | — | — | |
| — | Không rõ | 31 | UKR | 170 cm | — | |
| — | Không rõ | 28 | UKR | 187 cm | 300 nghìn € | |
| — | Không rõ | 28 | — | — | — |