
Danylo Golub
23Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Danylo Golub là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Bukovyna Chernivtsi.
Tiểu sử Danylo Golub
Danylo Golub là tiền đạo của FC Bukovyna Chernivtsi, quốc tịch Ukraine, 23 tuổi, cao 176 cm, nặng 71 kg và thuận chân phải. Ngày sinh được ghi nhận là 03/07/2003. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 150 nghìn € (2023). Hợp đồng của cầu thủ có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/12/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/12/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 09/06/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 25 nghìn € |
| 01/06/2026 | 22 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Bukovyna chernivtsi | Lokomotyv Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | FC Bukovyna chernivtsi | Cho mượn | — |
| 03/03/2026 | FC Bukovyna chernivtsi | Prykarpattya Ivano Frankivsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Chornomorets Odesa | FC Bukovyna chernivtsi | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2024 | FC Mynai | Chornomorets Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Minaj U19 | FC Mynai | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2021 | Kolos Kovalivka U19 | FC Minaj U19 | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2021 | Ingulets Petrove U19 | Kolos Kovalivka U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | FC Mariupol U17 | Ingulets Petrove U19 | Chuyển nhượng | — |