
Bohdan Stepanenko là không rõ 30 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Bukovyna Chernivtsi.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/08/2022 | 26 | 25 nghìn € |
| 05/12/2022 | 26 | 25 nghìn € |
| 20/06/2023 | 27 | 25 nghìn € |
| 10/12/2023 | 27 | 10 nghìn € |
| 05/06/2024 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | Fazenda Chernivtsi | Dovbush Chernivtsi | Chuyển nhượng | — |
| 14/04/2025 | Free Player | Fazenda Chernivtsi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Bukovyna Chernivtsi | Free Player | Trở lại | — |
| 31/07/2022 | Dovbush Chernivtsi | FC Bukovyna Chernivtsi | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Free Player | Dovbush Chernivtsi | Chuyển nhượng | — |
| 20/11/2018 | FC Bukovyna Chernivtsi | Disqualification | Chuyển nhượng | — |
| 15/03/2018 | Free Player | FC Bukovyna Chernivtsi | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2017 | Nyva Ternopil | Free Player | Trở lại | — |
| 04/07/2017 | Olimpik Donetsk II ( - 2021) | Nyva Ternopil | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Metalist Kharkiv II (-2016) | Olimpik Donetsk II ( - 2021) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Metalist Kharkiv U19 (-2016) | Metalist Kharkiv II (-2016) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Free Player | Metalist Kharkiv U19 (-2016) | Chuyển nhượng | — |