Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Renat Dadaşov

FC Bukovyna ChernivtsiTiền đạoAZE
27Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Renat Dadaşov là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo FC Bukovyna Chernivtsi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
550Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
550Phút/bàn
4/4Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—3110600000——006,47
Ukrainian Cup2026-2027—119000000——00—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—21860003373%18%006,54
Vòng loại World Cup châu Âu2026—321591001143%45%106,63
Chuỗi trận FIFA2026—2210900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/15 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/16 (18%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/23 (43%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/22 (45%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 9
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 109 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Renat Dadaşov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs Polissya ZhytomyrH 2-22500000—0——6,50
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LithuaniaT 1-026001104/501/7—6,33
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LithuaniaH 1-160002207/1002/9—6,76
19/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivB 0-25600000—0——6,40
13/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs ZoryaH 1-12500000—0——6,50
23/05/2026VĐQG Ba Lan@ Legia WarszawaB 0-4dự bị00000—0———
16/05/2026VĐQG Ba Lanvs Cracovia KrakowH 3-3dự bị00000—0———
10/05/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla PlockT 4-013000003/301/1—6,51
03/05/2026VĐQG Ba Lanvs Lech PoznanB 0-113000000/300/1—6,14
26/04/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,6 triệu €2023: 1,6 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,7 triệu €2025: 1,6 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20172026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/07/201718100 nghìn €
27/12/201718200 nghìn €
04/06/201819200 nghìn €
11/02/201919200 nghìn €
28/06/201920225 nghìn €
29/12/201920400 nghìn €
07/04/202020350 nghìn €
16/12/202021300 nghìn €
17/03/202121300 nghìn €
07/06/202122300 nghìn €
26/12/202122400 nghìn €
30/05/202223350 nghìn €
09/11/202223800 nghìn €
27/03/2023231,0 triệu €
06/06/2023241,6 triệu €
26/09/2023241,6 triệu €
20/12/2023242,0 triệu €
14/03/2024242,0 triệu €
30/05/2024251,8 triệu €
15/10/2024251,7 triệu €
08/01/2025251,6 triệu €
02/04/2025251,2 triệu €
05/06/202526900 nghìn €
25/09/202526750 nghìn €
07/12/202526600 nghìn €
25/03/202626500 nghìn €
03/06/202627400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/09/2026Free PlayerFC Bukovyna ChernivtsiChuyển nhượng—
30/06/2026Motor LublinFree PlayerTrở lại—
14/07/2025Radomiak RadomMotor LublinChuyển nhượng—
23/02/2025AnkaragucuRadomiak RadomChuyển nhượng—
07/08/2024GrasshopperAnkaragucuChuyển nhượng—
29/06/2024Atakas HataysporGrasshopperCho mượn—
04/09/2023GrasshopperAtakas HataysporChuyển nhượng—
08/07/2022Wolverhampton WanderersGrasshopperChuyển nhượng—
29/06/2022CD TondelaWolverhampton WanderersCho mượn—
28/07/2021Wolverhampton WanderersCD TondelaChuyển nhượng—
07/10/2020GrasshopperWolverhampton WanderersCho mượn—
22/08/2020Wolverhampton WanderersGrasshopperChuyển nhượng—
30/12/2019Pacos de FerreiraWolverhampton WanderersCho mượn—
06/08/2019Wolverhampton WanderersPacos de FerreiraChuyển nhượng—
05/08/2019EstorilWolverhampton WanderersHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2018Eintracht FrankfurtEstorilChuyển nhượng—
30/06/2017Eintracht Frankfurt U19Eintracht FrankfurtChuyển nhượng—
25/01/2017RB Leipzig U19Eintracht Frankfurt U19Chuyển nhượng—
30/06/2015RasenBallsport Leipzig U17RB Leipzig U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Eintracht Frankfurt AMRasenBallsport Leipzig U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy48
  • Sức mạnh28
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com