
Semen Datsenko là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Ahrobiznes Volochysk.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/12/2014 | 20 | 300 nghìn € |
| 20/07/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/03/2017 | 22 | 225 nghìn € |
| 24/06/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/11/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 09/12/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 13/01/2020 | 25 | 50 nghìn € |
| 30/08/2022 | 28 | 10 nghìn € |
| 05/12/2022 | 28 | 25 nghìn € |
| 20/06/2023 | 29 | 50 nghìn € |
| 10/12/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 05/06/2024 | 30 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Girnyk Novoyavorivsk | Kormil Yavoriv | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2026 | Unknown | Girnyk Novoyavorivsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2025 | Free Player | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2024 | Free Player | FC Trostyanets | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2024 | Khust City | Free Player | Trở lại | — |
| 31/07/2024 | Ahrobiznes Volochysk | Khust City | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | Hirnyk-Sport | Ahrobiznes Volochysk | Chuyển nhượng | — |
| 02/04/2023 | Free Player | Hirnyk-Sport | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | FC Bukovyna Chernivtsi | Free Player | Trở lại | — |
| 16/08/2022 | FC Trostyanets | FC Bukovyna Chernivtsi | Chuyển nhượng | — |
| 28/03/2021 | Free Player | FC Trostyanets | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | LNZ Cherkasy | Free Player | Trở lại | — |
| 02/09/2020 | Free Player | LNZ Cherkasy | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Nyva Ternopil | Free Player | Trở lại | — |
| 04/09/2019 | Podillya Khmelnytskyi | Nyva Ternopil | Chuyển nhượng | — |
| 16/04/2019 | Free Player | Podillya Khmelnytskyi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | FC Lviv | Free Player | Trở lại | — |
| 30/08/2018 | FC Kalush | FC Lviv | Chuyển nhượng | — |
| 26/04/2018 | Mosta FC | FC Kalush | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2017 | Shirak | Mosta FC | Chuyển nhượng Free | — |