
El Paso Locomotive FC
Phong độ: BBTBH
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Đội hình El Paso Locomotive FC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 29 | MEX | 183 cm | 150 nghìn € | |
| 4 | Thủ môn | 22 | — | — | — | |
| 13 | Thủ môn | 28 | — | — | — | |
| 33 | Thủ môn | 24 | — | 188 cm | — | |
| 79 | Thủ môn | 22 | — | — | — | |
| 99 | Thủ môn | 28 | MEX | 190 cm | 150 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 31 | USA | 173 cm | 125 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 27 | PUR | 180 cm | 125 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 30 | GHA | 185 cm | 125 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 26 | DOM | 198 cm | 100 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 31 | ESP | 185 cm | 25 nghìn € | |
| 25 | Hậu vệ | 34 | MEX | 180 cm | 150 nghìn € | |
| 30 | Hậu vệ | 30 | USA | 178 cm | 200 nghìn € | |
| 46 | Hậu vệ | 21 | — | — | — | |
| 66 | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| 77 | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| 93 | Hậu vệ | 33 | MEX | 188 cm | 150 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 26 | — | 163 cm | 175 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 26 | — | — | 175 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 28 | ESA | 170 cm | 250 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 24 | HAI | 182 cm | 125 nghìn € | |
| 12 | Tiền vệ | 30 | — | 170 cm | 200 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 27 | USA | 175 cm | 150 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 30 | ENG | 180 cm | — | |
| 21 | Tiền vệ | 30 | USA | 183 cm | 150 nghìn € | |
| 80 | Tiền vệ | 30 | MEX | 178 cm | — | |
| 88 | Tiền vệ | 22 | USA | — | — | |
| 7 | Tiền đạo | 26 | USA | 181 cm | 175 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 31 | ESA | 170 cm | 250 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 25 | USA | — | 175 nghìn € | |
| 13 | Tiền đạo | 26 | USA | — | 175 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 30 | GUA | 185 cm | 400 nghìn € |