
ricardo ruiz là tiền vệ 30 tuổi, hiện khoác áo El Paso Locomotive FC.
Tiểu sử ricardo ruiz
Tiền vệ ricardo ruiz thi đấu cho El Paso Locomotive FC ở giải USL Championship. Sinh ngày 04/11/1996, cầu thủ 30 tuổi, cao 170 cm và nặng 70 kg. Trong mùa 2026, cầu thủ có 23 trận ra sân với 1355 phút thi đấu và 2 kiến tạo, điểm trung bình 6,20. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất đạt 250 nghìn € (2024), hợp đồng có hạn đến 29/11/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
16Đá chính
1.439Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 24 | 16 | 1.439 | 0 | 0 | 2 | 11 | 3 | 79% | 48% | 4 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.439 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/37
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 537/677 (79%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 16/46 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 58/124 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 53
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/152 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 59 / 58
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 217
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 37
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/31 | 1 | 3/5 | — | 5,96 |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Orange County SC | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 42/50 | 4 | 13/16 | — | 7,70 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Lexington | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/36 | 2 | 5/5 | — | 6,01 |
| 26/09/2026 | USL Championship | vs Tulsa Roughneck | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/30 | 0 | 1/7 | — | 6,72 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Phoenix Rising FC | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | — |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Louisville City FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,49 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Colorado Springs | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 32/47 | 1 | 3/7 | — | 6,76 |
| 16/08/2026 | USL Championship | @ San Antonio | T 3-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/3 | — | 6,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 24/11/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 09/06/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 28/11/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 18/05/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 28/11/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 29/10/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 07/05/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật51
- Tư duy53
- Sức mạnh60
- Thể lực50