Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

N. Cardona

27Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

N. Cardona là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch PUR, hiện khoác áo El Paso Locomotive FC.

Tiểu sử N. Cardona

N. Cardona là hậu vệ người Puerto Rico, 27 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ El Paso Locomotive FC. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 21 trận với 1351 phút thi đấu và có 1 kiến tạo. Điểm trung bình của cầu thủ trong mùa này là 6,27. Chân thuận là chân phải, cao 180 cm và nặng 75 kg. Giá trị thị trường hiện tại là 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 250 nghìn € (2024).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

22Trận ra sân
14Đá chính
1.365Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—432840002175%45%206,74
USL Championship2026—17109910012179%54%106,53
Chuỗi trận FIFA2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 284 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
91/120 (75%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
7/14 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
7
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/22 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

USL Championship · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 991 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
341/429 (79%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
5/21 (23%)
Chuyền dài chính xác
28/67 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
12
Phá bóng
42
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/62 (54%)
Không chiến thắng / thua
9 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 15
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
126
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của N. Cardona · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championshipvs Sacramento Republic FCB 0-114000003/40——6,28
11/10/2026USL Championshipvs Orange County SCT 2-120000006/80——6,47
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs Quần đảo CaymanT 1-0290011011/1412/5V6,74
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Quần đảo CaymanT 3-0900000036/4712/5—6,80
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ DominicaT 2-0780000233/3701/2V6,72
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs GuyanaB 0-1870010111/2245/10—6,70
20/09/2026USL Championship@ Phoenix Rising FCT 3-1900121122/2934/8V6,28
13/09/2026USL Championship@ Louisville City FCT 2-1900000023/3102/3—5,98
30/08/2026USL Championshipvs Loudoun UnitedT 4-1710000135/4046/6—7,07
27/08/2026USL Championshipvs Pittsburgh RiverhoundsT 2-1730000125/3211/5—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 125 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/04/20212275 nghìn €
24/11/202122100 nghìn €
09/06/202223100 nghìn €
28/11/202223125 nghìn €
18/05/202324150 nghìn €
28/11/202324150 nghìn €
27/05/202425250 nghìn €
29/10/202425250 nghìn €
07/05/202526200 nghìn €
24/11/202526175 nghìn €
29/04/202627125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy44
  • Sức mạnh62
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com