
El Paso Locomotive FC
Phong độ: BBTBH
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | — | 30 | 48 | 38 | 388 | 138 | 11.830 | 62 | 6 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | — | 30 | 48 | 38 | 388 | 138 | 11.830 | 62 | 6 |