
Wahab Ackwei là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo El Paso Locomotive FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
13Đá chính
1.203Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 16 | 13 | 1.203 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 80% | 50% | 2 | 0 | 6,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.203 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 418/521 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 46/103 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 67
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/80 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 21
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL Championship | vs Louisville City FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | USL Championship | vs Birmingham Legion | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | USL Championship | @ Miami FC | B 1-4 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | — | — | 6,13 |
| 26/09/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/61 | 0 | 4/7 | — | 5,89 |
| 17/09/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/18 | 1 | 4/8 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Rhode Island | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/55 | 0 | 1/3 | — | 6,36 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Lexington | T 3-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/25 | 1 | 1/4 | — | 5,77 |
| 02/08/2026 | USL Championship | @ Sacramento Republic FC | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/52 | 1 | 1/4 | — | 5,49 |
| 26/07/2026 | USL Championship | @ El Paso Locomotive FC | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 3/5 | — | 6,40 |
| 19/07/2026 | USL Championship | vs Brooklyn FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/27 | 2 | 4/9 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/11/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 24/10/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/04/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 24/11/2021 | 25 | 125 nghìn € |
| 09/06/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/11/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 18/05/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 28/11/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 29/10/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 07/05/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 24/11/2025 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/01/2026 | El Paso Locomotive FC | Sporting Club Jacksonville | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2024 | Colorado Springs | El Paso Locomotive FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/12/2023 | Rio Grande Valley | Colorado Springs | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2022 | Loudoun United | Rio Grande Valley | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2021 | Richmond Kickers | Loudoun United | Chuyển nhượng | — |
| 21/03/2019 | Free player | Richmond Kickers | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2018 | New York Red Bulls B | Free player | Trở lại | — |
| 13/02/2018 | Inter Allies | New York Red Bulls B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật35
- Tư duy43
- Sức mạnh63
- Thể lực46