
Daniel Gómez là tiền vệ 26 tuổi, hiện khoác áo El Paso Locomotive FC.
Tiểu sử Daniel Gómez
Daniel Gómez là tiền vệ của câu lạc bộ El Paso Locomotive FC và hiện 26 tuổi. Ở mùa 2026 tại USL Championship, anh đã có 23 trận ra sân với 586 phút thi đấu. Điểm trung bình mùa này đạt 6,35. Giá trị thị trường được ghi nhận là 175 nghìn €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/11/2026. Anh sinh ngày 07/05/2000.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
5Đá chính
586Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 23 | 5 | 586 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 87% | 52% | 1 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 586 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 208/238 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/14 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/40 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 1/1 | — | 5,87 |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Orange County SC | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Lexington | B 1-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 1/2 | — | 5,84 |
| 26/09/2026 | USL Championship | vs Tulsa Roughneck | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 2/3 | — | 6,31 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Phoenix Rising FC | T 3-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/2 | — | 6,39 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Louisville City FC | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 2/2 | — | 6,24 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 1 | 2/3 | — | 6,75 |
| 27/08/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/20 | 2 | 2/4 | — | 6,80 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Colorado Springs | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | USL Championship | @ San Antonio | T 3-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | — | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/05/2023 | 0 | 10 nghìn € |
| 28/11/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/10/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 07/05/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 24/11/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 29/04/2026 | 25 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh41
- Thể lực36