
Noah Dollenmayer
26Tuổi
198Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Noah Dollenmayer là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch DOM, hiện khoác áo El Paso Locomotive FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
15Đá chính
1.465Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1465Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 352 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 57% | 1 | 0 | 6,34 |
| USL Championship | 2026 | — | 16 | 11 | 1.113 | 1 | 0 | 0 | 9 | 2 | 81% | 61% | 3 | 0 | 7,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 352 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 131/150 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/15 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/28 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
USL Championship · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.113 phút · điểm TB 7,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 448/549 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/77 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 70
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/92 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 38 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 26
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 118
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 39/51 | 1 | 9/12 | — | 6,80 |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Orange County SC | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/21 | 0 | 2/3 | — | 6,76 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Nicaragua | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/35 | 1 | 6/9 | — | 6,94 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Haiti | B 1-4 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/38 | 0 | 0/2 | — | 5,90 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Trinidad và Tobago | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 1 | 5/10 | V | 6,33 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Nicaragua | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 38/46 | 0 | 5/7 | — | 6,20 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Phoenix Rising FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/35 | 1 | 2/5 | V | 6,16 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Louisville City FC | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/39 | 1 | 2/5 | — | 6,25 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/37 | 0 | 2/4 | — | 6,62 |
| 27/08/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 54/68 | 0 | 4/5 | — | 7,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/10/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 07/05/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 24/11/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 29/04/2026 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật34
- Tư duy40
- Sức mạnh67
- Thể lực49