
Roberto Avila là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo El Paso Locomotive FC.
Tiểu sử Roberto Avila
Roberto Avila là tiền đạo của El Paso Locomotive FC, quốc tịch United States, hiện 26 tuổi. Trong mùa 2026 tại USL Championship, cầu thủ này ra sân 21 trận với 921 phút thi đấu. Cầu thủ ghi 2 bàn và có 1 kiến tạo trong mùa này. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, hợp đồng đến 29/11/2026, và giá trị cao nhất đạt 250 nghìn € (2023).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
9Đá chính
921Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
460Phút/bàn
11/25Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 21 | 9 | 921 | 2 | 0 | 1 | 25 | 11 | 74% | 52% | 2 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 921 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 11/25
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/30
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 164/221 (74%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/17 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/34
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 91/175 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 72 / 68
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 154
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 30
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Orange County SC | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 9/13 | 2 | 2/5 | — | 6,57 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Lexington | B 1-3 | 82 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 12/14 | 1 | 5/7 | — | 6,51 |
| 26/09/2026 | USL Championship | vs Tulsa Roughneck | H 1-1 | 83 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 13/16 | 0 | 4/8 | — | 8,18 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Phoenix Rising FC | T 3-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 3/9 | — | 6,43 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Louisville City FC | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/7 | 1 | 2/7 | — | 6,92 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | T 4-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 1 | 2/5 | — | 6,66 |
| 27/08/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | T 2-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 2 | 3/6 | — | 6,68 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Colorado Springs | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/7 | 1 | 3/4 | — | 6,78 |
| 16/08/2026 | USL Championship | @ San Antonio | T 3-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 2 | 2/9 | — | 6,38 |
| 09/08/2026 | USL Championship | vs Oakland Roots | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 3/6 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/10/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 09/04/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 24/11/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 17/08/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 07/11/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/11/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/12/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 225 nghìn € |
| 07/05/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 24/11/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 25 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật44
- Tư duy58
- Sức mạnh33
- Thể lực48