
Álvaro Quezada
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Álvaro Quezada là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo El Paso Locomotive FC.
Tiểu sử Álvaro Quezada
Sinh ngày 04/03/1999, Álvaro Quezada là tiền vệ người United States, hiện thi đấu cho câu lạc bộ El Paso Locomotive FC ở tuổi 27. Cầu thủ cao 175 cm và nặng 70 kg. Ở USL Championship mùa 2026, cầu thủ ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo sau 18 trận, với 1109 phút thi đấu và điểm trung bình 6,44. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất từng đạt 200 nghìn € (2022), hợp đồng đến 29/11/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
12Đá chính
1.109Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1109Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 18 | 12 | 1.109 | 1 | 0 | 1 | 10 | 4 | 74% | 48% | 2 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.109 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 363/486 (74%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 9/32 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/61 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/107 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 41
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 203
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Orange County SC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Lexington | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | USL Championship | vs Tulsa Roughneck | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 2/4 | — | 6,30 |
| 02/08/2026 | USL Championship | @ Orange County SC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/27 | 2 | 2/3 | — | 6,79 |
| 26/07/2026 | USL Championship | vs Sporting Jax | T 2-0 | 85 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 27/38 | 0 | 0/4 | — | 6,76 |
| 19/07/2026 | USL Championship | @ Tulsa Roughneck | B 0-1 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/19 | 3 | 3/7 | — | 6,54 |
| 12/07/2026 | USL Cup | vs New Mexico United | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 8/11 | 1 | 2/7 | — | 7,09 |
| 05/07/2026 | USL Championship | @ Las Vegas Lights | T 2-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/19 | 1 | 3/5 | — | 7,89 |
| 21/06/2026 | USL Championship | @ Monterey Bay FC | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/18 | 5 | 8/14 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/07/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 08/11/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/06/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 28/11/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 12/11/2023 | 24 | — |
| 29/10/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 07/05/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 24/11/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/04/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật39
- Tư duy47
- Sức mạnh62
- Thể lực44