
Zyen Jones là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo El Paso Locomotive FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
0Đá chính
158Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 8 | 0 | 158 | 0 | 0 | 1 | 6 | 0 | 68% | 52% | 2 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/47 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/44 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/2 | — | 6,34 |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Orange County SC | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 4/10 | V | 6,37 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Louisville City FC | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 2/5 | — | 6,51 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | T 2-1 | 17 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 2/4 | — | 6,89 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Colorado Springs | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 2/4 | — | 6,63 |
| 16/08/2026 | USL Championship | @ San Antonio | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | USL Championship | vs Oakland Roots | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 2 | 8/14 | V | 6,48 |
| 06/08/2026 | USL Championship | vs Monterey Bay FC | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 2/4 | — | 6,59 |
| 26/07/2026 | USL Championship | vs Sporting Jax | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/1 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/10/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/12/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/11/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 06/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 18/12/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 19/03/2026 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/05/2026 | 25 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | KFC Komarno | El Paso Locomotive FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2026 | FK Kosice | KFC Komarno | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2024 | Nomme JK Kalju | FK Kosice | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2023 | Ferencvarosi TC B | Nomme JK Kalju | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2022 | Tromso IL | Ferencvarosi TC B | Cho mượn | — |
| 17/02/2022 | Ferencvarosi TC B | Tromso IL | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Spartak Trnava | Ferencvarosi TC B | Cho mượn | — |
| 05/09/2021 | Ferencvarosi TC B | Spartak Trnava | Chuyển nhượng | — |
| 12/10/2020 | Free player | Ferencvarosi TC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2019 | Charlotte Independence | Free player | Trở lại | — |
| 18/04/2019 | Schalke 04 U19 | Charlotte Independence | Chuyển nhượng Free | — |
| 24/08/2018 | Atlanta United Academy | Schalke 04 U19 | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | Georgia United | Atlanta United Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật42
- Tư duy52
- Sức mạnh34
- Thể lực43