
Amando Moreno
31Tuổi
170Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Amando Moreno là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ESA, hiện khoác áo El Paso Locomotive FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
23Đá chính
1.816Phút
8Bàn thắng
4Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
227Phút/bàn
28/59Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 25 | 23 | 1.816 | 8 | 0 | 4 | 59 | 28 | 75% | 40% | 3 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.816 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 28/59
- Sút trong vòng cấm
- 46
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 21/46
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/37
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/8/9
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 336/444 (75%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 7/50 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/38 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 81/201 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 75 / 97
- Bị tước bóng
- 30
- Mất quyền kiểm soát
- 283
- Phạm lỗi
- 35
- Bị phạm lỗi
- 37
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/16 | 1 | 2/7 | — | 6,88 |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Orange County SC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 6 | 3 | 1 | 17/22 | 1 | 6/10 | — | 8,20 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Lexington | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/23 | 3 | 6/11 | — | 7,76 |
| 26/09/2026 | USL Championship | vs Tulsa Roughneck | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 10/14 | 1 | 4/7 | — | 6,17 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Phoenix Rising FC | T 3-1 | 72 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 11/17 | 0 | 3/6 | — | 6,94 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Louisville City FC | T 2-1 | 65 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 12/17 | 0 | 1/5 | — | 6,84 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | T 4-1 | 71 | 0 | 0 | 3 | 3 | 1 | 15/22 | 0 | 0/7 | — | 6,21 |
| 27/08/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 19/25 | 1 | 3/7 | — | 6,21 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Colorado Springs | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/26 | 1 | 4/11 | — | 6,22 |
| 16/08/2026 | USL Championship | @ San Antonio | T 3-0 | 90 | 0 | 2 | 3 | 2 | 4 | 14/16 | 3 | 8/14 | — | 8,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/04/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/11/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/05/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/11/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/04/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 12/08/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 24/11/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 09/06/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 28/11/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 18/05/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 28/11/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/10/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 07/05/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 24/11/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 29/04/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh33
- Thể lực40