
Kofi Twumasi là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo El Paso Locomotive FC.
Tiểu sử Kofi Twumasi
Kofi Twumasi là tiền vệ 30 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ El Paso Locomotive FC và mang quốc tịch United States. Cầu thủ cao 183 cm, sinh ngày 30/08/1996 và có hợp đồng đến 29/11/2026. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 20 trận tại USL Championship với 1557 phút thi đấu và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận là 150 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
18Đá chính
1.633Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 21 | 18 | 1.633 | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 84% | 61% | 4 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.633 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 602/714 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 36/96 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 28
- Phá bóng
- 74
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/86 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 18
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 142
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 0 | 2/5 | — | 6,72 |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Orange County SC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 0 | — | — | 6,50 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Lexington | B 1-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 1 | 1/1 | — | 6,06 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Colorado Springs | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/22 | 1 | 4/6 | — | 7,17 |
| 16/08/2026 | USL Championship | @ San Antonio | T 3-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 1 | 2/4 | V | 6,76 |
| 09/08/2026 | USL Championship | vs Oakland Roots | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/43 | 0 | 2/6 | — | 6,98 |
| 06/08/2026 | USL Championship | vs Monterey Bay FC | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 3/4 | — | 6,96 |
| 02/08/2026 | USL Championship | @ Orange County SC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/19 | 1 | 1/3 | — | 6,22 |
| 19/07/2026 | USL Championship | @ Tulsa Roughneck | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/47 | 1 | 2/4 | V | 5,91 |
| 12/07/2026 | USL Cup | vs New Mexico United | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | — | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 13/06/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 25/12/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/06/2019 | 22 | 125 nghìn € |
| 30/09/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/01/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 21/06/2020 | 23 | 75 nghìn € |
| 04/01/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 25/06/2021 | 24 | 25 nghìn € |
| 26/09/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 21/12/2021 | 25 | 75 nghìn € |
| 06/03/2023 | 26 | — |
| 27/05/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 29/10/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 07/05/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 24/11/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 29/04/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.