
Arturo Ortiz là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo El Paso Locomotive FC.
Tiểu sử Arturo Ortiz
Arturo Ortiz là hậu vệ người Mexico, hiện thi đấu cho El Paso Locomotive FC. Cầu thủ 34 tuổi, cao 180 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026 tại USL Championship, cầu thủ ra sân 20 trận với 1338 phút thi đấu, có 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,66. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất đạt 1,8 triệu € (2022), hợp đồng đến 29/11/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
17Đá chính
1.428Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/13Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
9/2Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 21 | 17 | 1.428 | 0 | 0 | 2 | 13 | 1 | 83% | 59% | 9 | 2 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.428 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/13
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 738/889 (83%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 92/174 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 93
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 76/127 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 33
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 167
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/70 | 2 | 5/11 | V | 6,45 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Lexington | B 1-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 1 | 2/6 | Đ | 4,93 |
| 26/09/2026 | USL Championship | vs Tulsa Roughneck | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 68/79 | 1 | 10/12 | — | 7,17 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Louisville City FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/57 | 3 | 4/5 | V | 7,00 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 48/55 | 3 | 8/10 | V | 6,95 |
| 27/08/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 75/85 | 0 | — | — | 7,69 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Colorado Springs | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/44 | 0 | 0/3 | V | 6,99 |
| 16/08/2026 | USL Championship | @ San Antonio | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/29 | 1 | 4/9 | — | 6,64 |
| 09/08/2026 | USL Championship | vs Oakland Roots | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/54 | 3 | 4/5 | — | 7,70 |
| 06/08/2026 | USL Championship | vs Monterey Bay FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/33 | 1 | 2/4 | V | 7,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 475 nghìn € |
| 21/12/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 14/10/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 10/04/2022 | 29 | 1,8 triệu € |
| 30/10/2022 | 30 | 1,8 triệu € |
| 29/03/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 02/10/2023 | 31 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2023 | 31 | 900 nghìn € |
| 13/06/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 29/10/2024 | 32 | 450 nghìn € |
| 07/05/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 24/11/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh63
- Thể lực56