
Eric Calvillo
28Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Eric Calvillo là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ESA, hiện khoác áo El Paso Locomotive FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
26Đá chính
2.148Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
716Phút/bàn
10/32Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
8/1Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 27 | 26 | 2.148 | 3 | 0 | 5 | 32 | 10 | 83% | 45% | 8 | 1 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.148 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 10/32
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 26
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 827/986 (83%)
- Chuyền quyết định
- 28
- Tạt bóng chính xác
- 14/47 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 61/99 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/160 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 68
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 254
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Orange County SC | T 2-1 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 22/25 | 1 | 1/3 | — | 7,70 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Lexington | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/47 | 2 | 2/4 | — | 5,90 |
| 26/09/2026 | USL Championship | vs Tulsa Roughneck | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 2 | 5/7 | — | 6,89 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Phoenix Rising FC | T 3-1 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 26/28 | 0 | 1/2 | — | 8,13 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Louisville City FC | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 36/45 | 1 | 3/8 | — | 6,41 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | T 4-1 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 36/40 | 1 | 2/5 | — | 6,53 |
| 27/08/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 36/43 | 0 | 2/4 | — | 7,61 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Colorado Springs | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/38 | 1 | 2/6 | — | 6,65 |
| 16/08/2026 | USL Championship | @ San Antonio | T 3-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 1 | 1/6 | V | 6,56 |
| 09/08/2026 | USL Championship | vs Oakland Roots | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/45 | 1 | 2/5 | — | 7,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/05/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/11/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/05/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 02/10/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 25/08/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/12/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/11/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 09/06/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/11/2022 | 24 | 275 nghìn € |
| 18/05/2023 | 25 | 275 nghìn € |
| 28/11/2023 | 25 | 275 nghìn € |
| 27/05/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/10/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 07/05/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 29/04/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/01/2022 | San Jose Earthquakes | El Paso Locomotive FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Orange County SC | San Jose Earthquakes | Cho mượn | — |
| 17/06/2021 | San Jose Earthquakes | Orange County SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Reno 1868 FC | San Jose Earthquakes | Cho mượn | — |
| 13/03/2019 | San Jose Earthquakes | Reno 1868 FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Reno 1868 FC | San Jose Earthquakes | Cho mượn | — |
| 15/03/2018 | San Jose Earthquakes | Reno 1868 FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2018 | New York Cosmos | San Jose Earthquakes | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2016 | Real So Cal SC | New York Cosmos | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật56
- Tư duy56
- Sức mạnh46
- Thể lực49