Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rubio Rubin

El Paso Locomotive FCTiền đạoGUA
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Rubio Rubin là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch GUA, hiện khoác áo El Paso Locomotive FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

37Trận ra sân
32Đá chính
2.817Phút
19Bàn thắng
5Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
148Phút/bàn
39/91Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—3321110110270%41%007,06
USL Championship2026—25232.0931624693178%43%107,38
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—9651320012667%33%006,76

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 211 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/30 (70%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

USL Championship · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.093 phút · điểm TB 7,38

Tấn công

Bàn thắng
16
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
31/69
Sút trong vòng cấm
61
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
12
Rê bóng thành công
8/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/27
Phản công (bàn / sút / lần)
3/9/10
Việt vị
23

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
348/446 (78%)
Chuyền quyết định
33
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/23 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
26
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
71/163 (43%)
Không chiến thắng / thua
35 / 47
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 45
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
195
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
27

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 513 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/12
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/85 (67%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/57 (33%)
Không chiến thắng / thua
13 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 17
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rubio Rubin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championshipvs Sacramento Republic FCB 0-190001109/1506/10—6,60
11/10/2026USL Championshipvs Orange County SCT 2-145001017/1001/3—6,68
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs SurinameT 1-089003106/1001/4—6,88
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ SurinameH 0-0dự bị00000—0———
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs El SalvadorT 6-0451031112/1402/3—7,70
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ JamaicaB 2-377014013/602/5—6,60
20/09/2026USL Championship@ Phoenix Rising FCT 3-190204309/1203/4—8,99
13/09/2026USL Championship@ Louisville City FCT 2-1901021115/2006/9V7,90
30/08/2026USL Championshipvs Loudoun UnitedT 4-1903074133/4003/8—9,58
27/08/2026USL Championshipvs Pittsburgh RiverhoundsT 2-1890010313/1702/7—6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 900 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/08/201418100 nghìn €
01/11/201418500 nghìn €
15/02/201518500 nghìn €
30/06/201519900 nghìn €
10/11/201519750 nghìn €
04/02/201619750 nghìn €
14/07/201620750 nghìn €
17/01/201720600 nghìn €
20/06/201721400 nghìn €
22/12/201721300 nghìn €
09/04/201822300 nghìn €
22/08/201822500 nghìn €
07/04/202024400 nghìn €
15/04/202125400 nghìn €
08/07/202125800 nghìn €
08/11/2021251,5 triệu €
17/08/2022261,5 triệu €
07/11/2022261,2 triệu €
21/08/2023271,0 triệu €
17/12/2023271,0 triệu €
13/06/2024281,0 triệu €
10/12/202428800 nghìn €
03/04/202529700 nghìn €
07/05/202529600 nghìn €
24/11/202529450 nghìn €
29/04/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy49
  • Sức mạnh31
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com