
Tony Alfaro là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo El Paso Locomotive FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
23Đá chính
2.117Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2117Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 27 | 23 | 2.117 | 1 | 1 | 0 | 7 | 1 | 86% | 54% | 4 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.117 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1187/1376 (86%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 100/209 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 132
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 95/175 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 62 / 39
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 41
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 217
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 3/3 | — | 6,48 |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Orange County SC | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/33 | 0 | 1/5 | V | 5,96 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Lexington | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/60 | 0 | 3/4 | — | 6,46 |
| 26/09/2026 | USL Championship | vs Tulsa Roughneck | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/63 | 0 | 5/10 | V | 6,39 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Phoenix Rising FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/52 | 0 | 4/9 | V | 6,03 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Louisville City FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/51 | 1 | 3/7 | — | 6,69 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/68 | 1 | 2/3 | — | 6,80 |
| 27/08/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 89/105 | 1 | 13/15 | — | 7,21 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Colorado Springs | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/57 | 0 | 1/6 | — | 7,31 |
| 16/08/2026 | USL Championship | @ San Antonio | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 2 | 4/10 | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/02/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/05/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 14/12/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 23/05/2017 | 23 | 350 nghìn € |
| 04/12/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 01/05/2018 | 24 | 325 nghìn € |
| 14/11/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 07/02/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 08/07/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 08/11/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 17/08/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 07/11/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 21/08/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 17/12/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 27/05/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 29/10/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 07/05/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 29/04/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | Los Angeles Galaxy | El Paso Locomotive FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2023 | New York City FC | Los Angeles Galaxy | Hết hạn mượn 0.113573M € | 113 nghìn € |
| 31/12/2022 | DC United | New York City FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/04/2021 | Free player | DC United | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2020 | Reno 1868 FC | Free player | Trở lại | — |
| 30/01/2020 | Club Deportivo Guadalajara | Reno 1868 FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | Zacatepec | Club Deportivo Guadalajara | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Club Deportivo Guadalajara | Zacatepec | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Seattle Sounders | Club Deportivo Guadalajara | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Tacoma Defiance | Seattle Sounders | Cho mượn | — |
| 14/03/2018 | Seattle Sounders | Tacoma Defiance | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Tacoma Defiance | Seattle Sounders | Cho mượn | — |
| 11/08/2017 | Seattle Sounders | Tacoma Defiance | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2016 | Cal State Dominguez Hills Toros | Seattle Sounders | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Ventura County Fusion | Cal State Dominguez Hills Toros | Cho mượn | — |
| 30/04/2014 | Cal State Dominguez Hills Toros | Ventura County Fusion | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2011 | Santa Barbara SC | Cal State Dominguez Hills Toros | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy47
- Sức mạnh62
- Thể lực50