
Dordrecht
Phong độ: TBHTB
Dordrecht sẽ gặp VVV Venlo lúc 21:30 ngày 24/10/2026 tại Hạng 2 Hà Lan.
Đội hình Dordrecht
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 24 | NED | 188 cm | 300 nghìn € | |
| 1 | Thủ môn | 29 | NED | 183 cm | 175 nghìn € | |
| 13 | Thủ môn | 18 | NED | — | — | |
| 28 | Thủ môn | 35 | NED | 186 cm | 100 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 25 | NED | 179 cm | 150 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 23 | NED | 169 cm | 350 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 22 | NED | — | 250 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 22 | BEL | 185 cm | 250 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 25 | GAB | 195 cm | 225 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 23 | NED | 180 cm | 275 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 21 | NED | — | — | |
| 23 | Hậu vệ | 32 | NED | 179 cm | 150 nghìn € | |
| 44 | Hậu vệ | 23 | NED | 189 cm | 150 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 20 | ITA | 184 cm | 800 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 19 | NED | — | 350 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 18 | NED | — | 500 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 22 | BRA | — | — | |
| 21 | Tiền vệ | 22 | EST | 181 cm | 350 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 27 | NED | 181 cm | 250 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 22 | NED | 188 cm | 200 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 24 | URU | 178 cm | 275 nghìn € | |
| 77 | Tiền đạo | 18 | NED | — | — | |
| 77 | Tiền đạo | 23 | AUT | 185 cm | 300 nghìn € | |
| 77 | Tiền đạo | 22 | LAT | 187 cm | 300 nghìn € | |
| — | Không rõ | 18 | NED | — | 800 nghìn € | |
| — | Không rõ | 22 | ITA | — | 200 nghìn € |