
Robin van Asten là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Dordrecht.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
403Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 403 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 71% | 32% | 0 | 0 | 6,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 403 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/110 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/49 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Jong PSV Eindhoven Youth | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/25 | 1 | 1/11 | — | 6,24 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Emmen | B 0-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/3 | — | 5,71 |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ U19 Bồ Đào Nha | B 1-6 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 2 | 4/5 | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Oss | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 19/29 | 1 | 5/9 | — | 5,67 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/16 | 0 | 4/12 | — | 5,93 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | B 3-6 | 57 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/12 | 1 | 4/8 | — | 6,20 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | B 1-6 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 2 | 2/3 | — | 5,85 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,25 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,10 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Ajax Amsterdam U21 | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/3 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2025 | 17 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 17 | 500 nghìn € |
| 20/05/2026 | 18 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh43
- Thể lực39