Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lorenzo Riccio

DordrechtTiền vệITA
20Tuổi
184Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Lorenzo Riccio là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Dordrecht.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
602Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
602Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—9660210014387%63%106,57

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 602 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/14
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
254/291 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
5/16 (31%)
Chuyền dài chính xác
15/28 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
14
Phá bóng
25
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/72 (63%)
Không chiến thắng / thua
11 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 18
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lorenzo Riccio · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Jong PSV Eindhoven YouthT 1-0900051129/3026/9—7,10
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs EmmenB 0-3900010043/5244/8V5,56
04/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Den BoschH 1-1900030031/36410/16—7,10
26/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Almere City FCT 3-2850010037/4216/12—6,86
19/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC OssB 0-3900021060/6528/10—6,56
12/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC EindhovenB 1-2810000026/3145/8—6,30
05/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs AZ Alkmaar YouthB 3-613101102/20——6,74
29/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ VolendamB 1-6dự bị00000—0———
22/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Roda JCB 0-1dự bị00000—0———
15/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ RKC WaalwijkH 2-2450000020/2545/6—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 950 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/202518950 nghìn €
16/12/202519800 nghìn €
18/06/202619800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 950 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026Atalanta U23DordrechtChuyển nhượng—
30/06/2025Atalanta U19Atalanta U23Chuyển nhượng—
30/06/2022Atalanta YouthAtalanta U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy56
  • Sức mạnh45
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com