
Lorenzo Riccio là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Dordrecht.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
602Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
602Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 602 | 1 | 0 | 0 | 14 | 3 | 87% | 63% | 1 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 602 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/14
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 254/291 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 5/16 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/28 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/72 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 18
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Jong PSV Eindhoven Youth | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 29/30 | 2 | 6/9 | — | 7,10 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Emmen | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/52 | 4 | 4/8 | V | 5,56 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 31/36 | 4 | 10/16 | — | 7,10 |
| 26/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | T 3-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/42 | 1 | 6/12 | — | 6,86 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Oss | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 60/65 | 2 | 8/10 | — | 6,56 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 4 | 5/8 | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | B 3-6 | 13 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,74 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 4 | 5/6 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2025 | 18 | 950 nghìn € |
| 16/12/2025 | 19 | 800 nghìn € |
| 18/06/2026 | 19 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 950 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Atalanta U23 | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Atalanta U19 | Atalanta U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Atalanta Youth | Atalanta U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật48
- Tư duy56
- Sức mạnh45
- Thể lực45