Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Beni Christophe Mpanzu

DordrechtHậu vệBEL
22Tuổi
185Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Beni Christophe Mpanzu là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Dordrecht.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
826Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
826Phút/bàn
7/17Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—11982610117780%61%406,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 826 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/17
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
13/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
227/282 (80%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
9/38 (23%)
Chuyền dài chính xác
11/28 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
18
Phá bóng
25
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/78 (61%)
Không chiến thắng / thua
6 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 21
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
126
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Beni Christophe Mpanzu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Jong PSV Eindhoven YouthT 1-0900010124/2824/9—7,51
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs EmmenB 0-3900021035/3814/10—5,90
04/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Den BoschH 1-1900020016/2126/8V5,90
26/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Almere City FCT 3-2901032015/1923/4V7,06
19/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC OssB 0-3450021518/1911/2—6,71
12/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC EindhovenB 1-29000011/211/2—6,54
05/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs AZ Alkmaar YouthB 3-6770110228/3914/6—6,11
29/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ VolendamB 1-6900011422/2613/5—6,63
22/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Roda JCB 0-1650010115/2047/11—6,76
15/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ RKC WaalwijkH 2-2900011225/3325/8V6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 250 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/202420100 nghìn €
19/12/202420200 nghìn €
11/06/202521200 nghìn €
09/12/202521200 nghìn €
03/06/202622150 nghìn €
01/10/202622250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Cercle BruggeDordrechtChuyển nhượng—
29/06/2026Koninklijke Sporting HasseltCercle BruggeCho mượn—
01/02/2026Cercle BruggeKoninklijke Sporting HasseltChuyển nhượng—
02/02/2025Koninklijke Lierse SportkringCercle BruggeHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
15/07/2024Diegem SportKoninklijke Lierse SportkringChuyển nhượng—
30/06/2022Diegem Sport U21Diegem SportChuyển nhượng—
30/06/2021Diegem Sport U17Diegem Sport U21Chuyển nhượng—
30/06/2020Diegem Sport YouthDiegem Sport U17Chuyển nhượng—
30/06/2019Oud-Heverlee Leuven YouthDiegem Sport YouthChuyển nhượng—
30/06/2015Diegem Sport YouthOud-Heverlee Leuven YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com