
Bjorn Hardley là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Dordrecht.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
162Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 162 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 47% | 0 | 1 | 5,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 5,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/96 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/19 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Jong PSV Eindhoven Youth | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Emmen | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | Đ | 4,93 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | B 3-6 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 0 | 1/3 | — | 5,48 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | B 1-6 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/38 | 2 | 4/6 | — | 5,70 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 3 | 4/8 | — | 6,52 |
| 04/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Feyenoord | B 0-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/37 | 1 | 2/2 | — | 5,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/06/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 05/06/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 17/03/2026 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.