Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jaden Pinas

DordrechtHậu vệNED
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Jaden Pinas là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Dordrecht.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—11119900004089%58%106,37

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
531/591 (89%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
20/45 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
10
Phá bóng
47
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/81 (58%)
Không chiến thắng / thua
29 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jaden Pinas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Jong PSV Eindhoven YouthT 1-0900020031/3302/6—7,34
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs EmmenB 0-3900000090/9424/4—6,51
04/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Den BoschH 1-1900000042/4802/8—6,10
26/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Almere City FCT 3-2900000035/3803/8—6,47
19/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC OssB 0-3900000181/92110/16—6,41
12/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC EindhovenB 1-2900000037/4402/8—4,92
05/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs AZ Alkmaar YouthB 3-6900000048/5446/7—6,22
29/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ VolendamB 1-6900000125/3102/3—5,92
22/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Roda JCB 0-1900010059/6346/6—7,10
15/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ RKC WaalwijkH 2-2900000151/5615/9—6,64

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2026: 250 nghìn €20222026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/20221825 nghìn €
01/10/202622250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Almere City FCDordrechtChuyển nhượng—
30/06/2025Almere City FC U23Almere City FCChuyển nhượng—
30/06/2023Almere City FCAlmere City FC U23Chuyển nhượng—
30/06/2022Almere City FC U23Almere City FCChuyển nhượng—
30/06/2021—Almere City FC U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy49
  • Sức mạnh60
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com