
Jaden Pinas là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Dordrecht.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 89% | 58% | 1 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 531/591 (89%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 20/45 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 47
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/81 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 29 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Jong PSV Eindhoven Youth | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 31/33 | 0 | 2/6 | — | 7,34 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Emmen | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90/94 | 2 | 4/4 | — | 6,51 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/48 | 0 | 2/8 | — | 6,10 |
| 26/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/38 | 0 | 3/8 | — | 6,47 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Oss | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 81/92 | 1 | 10/16 | — | 6,41 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/44 | 0 | 2/8 | — | 4,92 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | B 3-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/54 | 4 | 6/7 | — | 6,22 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/31 | 0 | 2/3 | — | 5,92 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 59/63 | 4 | 6/6 | — | 7,10 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/56 | 1 | 5/9 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 01/10/2026 | 22 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Almere City FC | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Almere City FC U23 | Almere City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Almere City FC | Almere City FC U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Almere City FC U23 | Almere City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | — | Almere City FC U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy49
- Sức mạnh60
- Thể lực52