
nicolas rossi là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Dordrecht.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
555Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
277Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 555 | 2 | 0 | 2 | 13 | 5 | 71% | 37% | 2 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 555 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 10/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/141 (71%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/26 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/16 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/77 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 45
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Jong PSV Eindhoven Youth | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/16 | 2 | 2/8 | V | 6,31 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Emmen | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/6 | 0 | 1/7 | V | 5,37 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | 0/7 | — | 5,70 |
| 26/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | T 3-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 5 | 7/14 | — | 6,18 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Oss | B 0-3 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 21/26 | 3 | 5/9 | — | 6,52 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | B 1-2 | 61 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 13/19 | 2 | 5/12 | — | 6,70 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | B 3-6 | 56 | 1 | 1 | 4 | 1 | 2 | 13/16 | 0 | 2/5 | — | 7,50 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | B 1-6 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/4 | 0 | 3/7 | — | 5,97 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/12 | 0 | 2/5 | — | 6,06 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | H 2-2 | 25 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6/6 | 1 | 2/3 | — | 8,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/06/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 11/11/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 09/07/2023 | 21 | 450 nghìn € |
| 27/12/2023 | 21 | 450 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 15/10/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 17/03/2026 | 23 | 275 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2025 | Bellinzona | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2025 | CA Penarol | Bellinzona | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | Danubio FC | CA Penarol | Cho mượn | — |
| 16/08/2023 | CA Penarol | Danubio FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2021 | Penarol U19 | CA Penarol | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật54
- Tư duy52
- Sức mạnh38
- Thể lực32