Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yanick van Osch

DordrechtThủ mônNED
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Yanick van Osch là thủ môn 29 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Dordrecht.

Tiểu sử Yanick van Osch

Yanick van Osch là thủ môn hiện thi đấu cho câu lạc bộ Dordrecht, mang quốc tịch Netherlands, sinh ngày 24/03/1997 và 29 tuổi. Ở mùa 2026-2027, thủ môn này ra sân 2 trận với 180 phút thi đấu và thực hiện 2 lần cứu thua, điểm trung bình 5,77 tại Hạng 2 Hà Lan. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 750 nghìn € (2021), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận từ Free Player đến Dordrecht vào ngày 16/09/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
2Cứu thua
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—2218020065%—005,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,77

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/89 (65%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/46 (32%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yanick van Osch · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Almere City FCT 3-29010222/490——5,89
19/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC OssB 0-39010036/400——5,65
09/05/2026Hạng 2 Hà Lan@ Willem IIH 1-19020020/3101/1—6,33
05/05/2026Hạng 2 Hà Lanvs Willem IIB 0-19041125/340——7,31
02/05/2026Hạng 2 Hà Lanvs Roda JCH 1-112020128/3901/1—6,39
28/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ Roda JCH 1-19010018/220——6,97
25/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs Jong PSV Eindhoven YouthT 4-19031132/4501/1—7,33
18/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ ADO Den HaagB 1-5dự bị000—0———
11/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs EmmenT 5-0dự bị000—0———
06/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ Helmond SportH 2-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 175 nghìn €20142026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/09/20141725 nghìn €
20/02/20151750 nghìn €
30/06/20151850 nghìn €
04/02/20161850 nghìn €
30/06/20161950 nghìn €
01/02/201719100 nghìn €
06/06/201720200 nghìn €
16/01/201820500 nghìn €
11/06/201821500 nghìn €
27/12/201821500 nghìn €
20/01/201921500 nghìn €
11/06/201922500 nghìn €
17/12/201922500 nghìn €
07/04/202023400 nghìn €
13/10/202023400 nghìn €
05/01/202123600 nghìn €
08/03/202123700 nghìn €
18/05/202124750 nghìn €
04/01/202224650 nghìn €
07/06/202225700 nghìn €
10/11/202225600 nghìn €
22/06/202326500 nghìn €
07/01/202426450 nghìn €
09/06/202427450 nghìn €
13/10/202427350 nghìn €
16/12/202427350 nghìn €
27/05/202528350 nghìn €
15/10/202528200 nghìn €
15/12/202528150 nghìn €
20/05/202629175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/09/2026Free PlayerDordrechtChuyển nhượng—
30/06/2026RKC WaalwijkFree PlayerTrở lại—
30/06/2024SC Cambuur LeeuwardenRKC WaalwijkChuyển nhượng 0.4M €—
30/06/2023Fortuna SittardSC Cambuur LeeuwardenChuyển nhượng—
30/06/2020PSV EindhovenFortuna SittardChuyển nhượng—
30/06/2017PSV Eindhoven U21PSV EindhovenChuyển nhượng—
30/06/2015PSV Eindhoven U19PSV Eindhoven U21Chuyển nhượng—
30/06/2014PSV Eindhoven U17PSV Eindhoven U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Jong PSV Eindhoven YouthPSV Eindhoven U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực42
  • Chỉ số 157
  • Chỉ số 232
  • Chỉ số 447
  • Chỉ số 359
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com