
Yanick van Osch là thủ môn 29 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Dordrecht.
Tiểu sử Yanick van Osch
Yanick van Osch là thủ môn hiện thi đấu cho câu lạc bộ Dordrecht, mang quốc tịch Netherlands, sinh ngày 24/03/1997 và 29 tuổi. Ở mùa 2026-2027, thủ môn này ra sân 2 trận với 180 phút thi đấu và thực hiện 2 lần cứu thua, điểm trung bình 5,77 tại Hạng 2 Hà Lan. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 750 nghìn € (2021), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận từ Free Player đến Dordrecht vào ngày 16/09/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
2Cứu thua
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 2 | 0 | 0 | 65% | — | 0 | 0 | 5,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,77
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/89 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/46 (32%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 22/49 | 0 | — | — | 5,89 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Oss | B 0-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 36/40 | 0 | — | — | 5,65 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Willem II | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 20/31 | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
| 05/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Willem II | B 0-1 | 90 | 4 | 1 | 1 | 25/34 | 0 | — | — | 7,31 |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | H 1-1 | 120 | 2 | 0 | 1 | 28/39 | 0 | 1/1 | — | 6,39 |
| 28/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Roda JC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | — | — | 6,97 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Jong PSV Eindhoven Youth | T 4-1 | 90 | 3 | 1 | 1 | 32/45 | 0 | 1/1 | — | 7,33 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ ADO Den Haag | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Emmen | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2014 | 17 | 25 nghìn € |
| 20/02/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 30/06/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/02/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/06/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/02/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/06/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/01/2018 | 20 | 500 nghìn € |
| 11/06/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 27/12/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 20/01/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 11/06/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 17/12/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 13/10/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 05/01/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 08/03/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 18/05/2021 | 24 | 750 nghìn € |
| 04/01/2022 | 24 | 650 nghìn € |
| 07/06/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 10/11/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/01/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 09/06/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 13/10/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 16/12/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 27/05/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 15/10/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 15/12/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 20/05/2026 | 29 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | Free Player | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | RKC Waalwijk | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | SC Cambuur Leeuwarden | RKC Waalwijk | Chuyển nhượng 0.4M € | — |
| 30/06/2023 | Fortuna Sittard | SC Cambuur Leeuwarden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | PSV Eindhoven | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | PSV Eindhoven U21 | PSV Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | PSV Eindhoven U19 | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | PSV Eindhoven U17 | PSV Eindhoven U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Jong PSV Eindhoven Youth | PSV Eindhoven U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực42
- Chỉ số 157
- Chỉ số 232
- Chỉ số 447
- Chỉ số 359